Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 8, bài 8-1

오늘 날씨가 어때요?

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 8-1 · 오늘 날씨가 어때요? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
  • Chủ đề: 8 · 단원 날씨 — Thời tiết
  • Nội dung chính: thời tiết, bốn mùa; rủ ai đó cùng làm gì.
  • Trang tham chiếu: sách 134–139 = PDF 196–201 (trang mở đầu đơn vị: sách 132–133 = PDF 194–195). Ngữ pháp: 문법과 표현 trang 32–33 = PDF 260–261. Lời bài nghe: sách 157 = PDF 218.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (thời tiết, mùa) → 말하기 1–3 → 듣기 1–2 (thời tiết và lời rủ, mùa yêu thích của Anna và Eric).
  • Ngữ pháp theo sách: (같이) V-아요/어요 (rủ rê) · V-(으)ㄹ까요?

Sau bài này cần nhớ

  • Hỏi – tả thời tiết: 날씨가 어때요? → 맑아요 / 흐려요 / 비가 와요.
  • Rủ: 우리 같이 산책할까요? → 네, 같이 가요.
  • Hỏi ý kiến: 뭘 먹을까요? · 어디에서 할까요?

Từ vựng

Thời tiết (날씨)

Nguyên thểNghĩa tiếng ViệtDạng -아요/어요
맑다(trời) quang, nắng đẹp맑아요 [말가요]
흐리다(trời) âm u, nhiều mây흐려요
비가 오다mưa비가 와요
눈이 오다tuyết rơi눈이 와요
따뜻하다ấm áp따뜻해요
시원하다mát mẻ시원해요
바람이 불다gió thổi바람이 불어요

Bốn mùa (계절)

봄여름가을겨울
mùa xuânmùa hèmùa thumùa đông

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
어때요?thế nào?일요일은 어때요? = Chủ nhật thì sao?
이따lát nữa이따 봐요 = lát gặp nhé
테니스장 / 수영장 / 스키장sân tennis / bể bơi / khu trượt tuyết-장 = nơi, bãi
강원도tỉnh Gangwon
예뻐요đẹp산이 예뻐요
스키를 타다trượt tuyết듣기 2
방학kỳ nghỉ (của trường)듣기 2

Ngữ pháp

(같이) V-아요/어요 — rủ "cùng làm … đi"

  • Ý nghĩa: đuôi -아요/어요 quen thuộc (bài 4-1) cũng dùng để đề nghị cùng làm. Thường đi với 같이 (cùng nhau) hoặc 우리.
  • Ngữ điệu: hơi lên rồi hạ xuống ở cuối — khác câu kể (đi ngang) và câu hỏi (lên cao).
  • Không có dạng mới: 같이 가요, 같이 먹어요, 같이 공부해요 — ngữ cảnh và ngữ điệu cho biết đây là lời rủ.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 날씨가 좋아요. 우리 같이 공원에 가요. → Trời đẹp quá. Mình cùng đi công viên đi.
  • 비가 와요. 오늘은 집에서 같이 영화를 봐요. → Trời mưa. Hôm nay cùng xem phim ở nhà đi.

V-(으)ㄹ까요? — "… nhé?" / "… nhỉ?"

  • Ý nghĩa 1 — đề nghị: 우리 같이 산책할까요? (Mình cùng đi dạo nhé?)
  • Ý nghĩa 2 — hỏi ý kiến người kia về việc sẽ cùng làm: 뭘 먹을까요? (Mình ăn gì nhỉ?) · 언제 칠까요? (Khi nào đánh nhỉ?)
  • Kết hợp: có 받침 (trừ ㄹ) + -을까요? (먹을까요?, 앉을까요?, 찍을까요?); không 받침 + -ㄹ까요? (갈까요?, 할까요?, 칠까요?) — cùng cách gắn ㄹ như -(으)ㄹ 거예요 bài 6-2.
  • Gốc kết thúc bằng ㄹ (bổ sung, sách chưa nêu): không thêm 을 mà chỉ thêm 까요? — 놀다 → 놀까요?, 만들다 → 만들까요? (không phải 놀을까요?).
  • Trả lời: thường dùng (같이) -아요/어요: 같이 농구를 할까요? — 네. 같이 해요. / 뭘 먹을까요? — 비빔밥을 먹어요.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 주말에 같이 등산할까요? — 좋아요. 같이 가요. → Cuối tuần cùng leo núi nhé? — Được. Cùng đi.
  • 어디에서 만날까요? — 학교 앞에서 만나요. → Gặp ở đâu nhỉ? — Gặp trước trường đi.
  • 여기에서 사진을 찍을까요? — 네, 찍어요. → Chụp ảnh ở đây nhé? — Ừ, chụp đi.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 32–33 = PDF 260–261)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • (같이) V-아요/어요: gắn vào gốc động từ để đề nghị cùng làm một việc; ngữ điệu hơi lên rồi hạ xuống (같이 공원에서 산책해요; 같이 밥을 먹어요; … 우리 같이 공부해요).
  • V-(으)ㄹ까요?: đề nghị làm một việc; có 받침 + -을까요? (먹을까요?), không 받침 + -ㄹ까요? (갈까요?) — ví dụ 우리 같이 공원에 갈까요?, 여기에 앉을까요?. Cũng dùng để hỏi ý kiến người kia về việc sẽ cùng làm (뭘 먹을까요? — 비빔밥을 먹어요; 언제 테니스를 칠까요? — 주말에 쳐요). Câu trả lời thường dùng (같이) -아요/어요 (같이 농구를 할까요? — 네. 같이 해요).

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 말하기 1: rủ cùng đi dạo, hỏi thời tiết hôm nay — trời đẹp (luyện: đá bóng khi trời mát, đi cung Gyeongbok khi hơi âm u, tham quan Insa-dong khi trời rất đẹp).
  • 말하기 2: trời đẹp nên rủ Eric chơi bóng rổ; hỏi chơi ở đâu — ở công viên, "이따 봐요" (luyện: cắm trại ở sông Hán, tennis ở sân trường, chụp ảnh trước ký túc xá khi tuyết rơi).
  • 말하기 3: Sonal rủ Minwoo cuối tuần đi bể bơi ở công viên sông Hán; thứ Bảy cô có hẹn nên đề nghị Chủ nhật. Hộp 발음: 맑고 [말꼬].
  • 듣기 1: ba đoạn ngắn — trời đang âm u, chiều sẽ mưa; trời ấm, rủ chụp ảnh; tuyết vẫn rơi nhiều nên rủ ở nhà nghỉ.
  • 듣기 2: Anna thích mùa thu vì trời mát và núi đẹp, hay chụp ảnh; Eric thích mùa hè (bơi) và mùa đông (trượt tuyết); hai người hẹn kỳ nghỉ này cùng đi khu trượt tuyết.
  • 이야기해 보세요: hỏi bạn khi trời nắng/mưa/tuyết sẽ làm gì; thích mùa nào và mùa đó làm gì.

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Rủ đi chơi khi trời đẹp.

  • 가: 오늘 날씨가 어때요? → Hôm nay thời tiết thế nào?
  • 나: 맑고 따뜻해요. → Trời quang và ấm.
  • 가: 그럼 우리 같이 한강공원에서 자전거를 탈까요? → Vậy mình cùng đạp xe ở công viên sông Hán nhé? (자전거를 타다 = đạp xe, từ thêm)
  • 나: 좋아요. 몇 시에 만날까요? → Được. Mấy giờ gặp nhỉ?
  • 가: 세 시에 만나요. 이따 봐요! → 3 giờ gặp nhé. Lát gặp!

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Nói về mùa yêu thích.

  • 가: 무슨 계절을 좋아해요? → Bạn thích mùa nào?
  • 나: 가을을 좋아해요. 날씨가 시원하고 산이 예뻐요. → Tôi thích mùa thu. Trời mát và núi đẹp.
  • 가: 저도 가을을 좋아해요. 이번 가을에 같이 등산할까요? → Tôi cũng thích mùa thu. Mùa thu này cùng đi leo núi nhé?
  • 나: 네, 같이 가요! → Ừ, cùng đi!

Áp dụng

  • 날씨가 어때요? — ___아요/어요. → 바람이 불고 시원해요.
  • 우리 같이 ___(으)ㄹ까요? → 우리 같이 커피 마실까요?
  • 뭐 / 어디에서 / 언제 / 몇 시에 ___(으)ㄹ까요?
  • 네, 같이 ___아요/어요. / ___에는 약속이 있어요. ___은/는 어때요?
  • Bài tập tự nói: mỗi sáng nhìn trời và nói một câu thời tiết + một câu rủ (흐려요. 오늘은 집에서 쉴까요?).

Ghi nhớ

  • 맑다 · 흐리다 · 비가 오다 · 눈이 오다 · 따뜻하다 · 시원하다 · 바람이 불다.
  • 봄 · 여름 · 가을 · 겨울.
  • 받침 (trừ ㄹ) + 을까요? · không 받침 + ㄹ까요? · gốc tận cùng ㄹ + 까요? (놀까요?, 만들까요?) — đáp "네, 같이 …아요/어요".
  • 할까요? (rủ, hỏi ý kiến) ≠ 할 거예요 (kế hoạch).
  • Phát âm: 맑고 [말꼬].