Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 7, bài 7-2

어제 한강공원에 갔어요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 7-2 · 어제 한강공원에 갔어요 (Hôm qua tôi đã đi công viên sông Hán)
  • Chủ đề: 7 · 단원 시간 — Thời gian
  • Nội dung chính: hoạt động sau giờ học, thể thao; kể lại việc đã làm (thì quá khứ) và nối các hành động theo thứ tự.
  • Trang tham chiếu: sách 124–131 = PDF 186–193 (gồm 과제 sách 129–130 và 문화 sách 131). Ngữ pháp: 문법과 표현 trang 30–31 = PDF 258–259.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (sau giờ học, thể thao) → 읽기 1–2 (buổi cắm trại của Jenny, nhật ký của Daniel) → 쓰기 (cuối tuần vừa rồi) → 과제 (kể tuần trước) → 문화 (cắm trại cuối tuần).
  • Ngữ pháp theo sách: V-고 · V/A-았어요/었어요.

Sau bài này cần nhớ

  • Chia quá khứ: 갔어요, 먹었어요, 했어요, 맛있었어요, 학생이었어요.
  • Nối hành động theo thứ tự: 밥을 먹고 농구했어요.
  • Hỏi – đáp: 어제 수업이 끝나고 뭐 했어요?

Từ vựng

Sau giờ học, nghỉ ngơi

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtQuá khứ
수업이 끝나다tan học, hết giờ học수업이 끝났어요
시험이 끝나다thi xong시험이 끝났어요
여행하다du lịch여행했어요
캠핑을 하다đi cắm trại캠핑을 했어요

Thể thao

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
축구하다đá bóngMôn dùng 하다
농구하다chơi bóng rổ
야구하다chơi bóng chày
수영하다bơi
테니스 치다chơi quần vợtMôn "đánh" bóng dùng 치다 → 쳤어요
골프 치다chơi golf골프를 쳤어요

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
한강 / 캠핑장sông Hán / khu cắm trại
경복궁cung Gyeongbok
한복hanbok (trang phục truyền thống)
빌리다thuê, mượn빌렸어요
정말thật sự, rất정말 맛있었어요
먼저trước tiên
밤đêm, tối muộn쓰기
힘들다vất vả, mệt힘들었어요 — 과제
놀다chơi놀았어요 — xuất hiện trong 읽기 2

Ngữ pháp

V-고 — "rồi, và"

  • Nghĩa 1 — trình tự: hành động trước xảy ra rồi đến hành động sau: 밥을 먹고 샤워해요 (ăn xong rồi tắm). Đổi thứ tự thì đổi nghĩa: 샤워하고 밥을 먹어요 (tắm rồi ăn).
  • Nghĩa 2 — liệt kê: nối hai sự việc ngang hàng, dùng cả với tính từ: 방이 깨끗하고 좋아요; 나나 씨는 공부하고 엥흐 씨는 커피를 마셔요.
  • Kết hợp: gốc + 고, không phụ thuộc 받침 (먹고, 보고, 하고). Thì quá khứ với nghĩa trình tự: thường chỉ chia ở động từ cuối: 밥을 먹고 농구했어요 (ăn xong rồi chơi bóng rổ). Khi liệt kê hai sự việc đã xảy ra, vế trước cũng có thể mang quá khứ: 어제는 비가 왔고 추웠어요 — cách này nằm ngoài sách 1A.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 퇴근하고 운동해요. → Tan làm rồi tôi đi tập. (퇴근하다 = tan làm, từ thêm)
  • 수업이 끝나고 친구하고 축구할 거예요. → Hết giờ học tôi sẽ đá bóng với bạn.
  • 이 식당은 싸고 맛있어요. → Quán này rẻ mà ngon.

V/A-았어요/었어요 — thì quá khứ

  • Ý nghĩa: gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để nói việc đã xảy ra.
  • Cách chia (cùng logic với -아요/어요 bài 4-1):
    • ㅏ, ㅗ → -았어요: 알았어요, 좋았어요; rút gọn 가다 → 갔어요, 오다 → 왔어요, 보다 → 봤어요.
    • Nguyên âm khác → -었어요: 먹었어요, 맛있었어요; rút gọn 마시다 → 마셨어요, 배우다 → 배웠어요, 빌리다 → 빌렸어요.
    • 하다 → 했어요: 공부했어요, 깨끗했어요.
  • Danh từ + 이다 (quá khứ của 이에요/예요): có 받침 + 이었어요 (선생님이었어요), không 받침 + 였어요 (기자였어요).
  • Mẹo nhanh: lấy dạng -아요/어요 đã biết, bỏ 요, thêm ㅆ어요: 가요 → 갔어요, 마셔요 → 마셨어요, 해요 → 했어요.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 어제 친구하고 한강공원에 갔어요. → Hôm qua tôi đi công viên sông Hán với bạn.
  • 주말에 뭐 했어요? — 집에서 청소하고 빨래했어요. → Cuối tuần bạn làm gì? — Ở nhà dọn dẹp và giặt đồ.
  • 영화가 정말 재미있었어요. → Phim thật sự rất hay.
  • 작년에는 학생이었어요. → Năm ngoái tôi là sinh viên. (작년 = năm ngoái, từ thêm)
  • 어제 운동했어요? — 아니요, 안 했어요. → Hôm qua bạn có tập không? — Không.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 30–31 = PDF 258–259)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • V-고: gắn vào gốc động từ, cho biết việc trước và việc sau xảy ra theo thứ tự (영화를 보고 숙제해요; 친구를 만나고 도서관에 가요; 시험이 끝나고 뭐 할 거예요?). Đổi chỗ hai vế thì đổi nghĩa (샤워하고 밥을 먹어요 ↔ 밥을 먹고 샤워해요). Cũng gắn vào động từ/tính từ để liệt kê sự việc (방이 깨끗하고 좋아요; 친절하고 재미있어요).
  • V/A-았어요/었어요: diễn tả việc đã qua. ㅏ/ㅗ → -았어요 (알았어요, 좋았어요); nguyên âm khác → -었어요 (먹었어요, 맛있었어요); 하다 → 했어요 (공부했어요, 깨끗했어요). Sau danh từ dùng 이었어요/였어요 (선생님이었어요, 기자였어요, 어제는 월요일이었어요).

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 읽기 1 (Jenny): thứ Bảy Jenny cắm trại với bạn cùng lớp Ayana ở khu cắm trại sông Hán; Ayana nấu ăn rất ngon; ăn xong họ chơi bóng rổ; tuần sau hai người sẽ đi du lịch. Câu đúng: "제니는 주말에 친구를 만났어요".
  • 읽기 2 (nhật ký của Daniel): thứ Bảy Daniel gặp Minwoo từ sáng sớm; trước tiên đến tiệm hanbok thuê hanbok, mặc vào rồi đi cung Gyeongbok, tham quan xong đi Insa-dong, chụp nhiều ảnh, chơi đến 9 giờ tối, khoảng 10 giờ về nhà. Thứ tự: 한복 가게 → 경복궁 → 인사동 → 집; câu đúng: "다니엘은 한복을 입고 사진을 찍었어요" (anh thuê, không mua hanbok).
  • 이야기해 보세요: hôm qua tan học làm gì (mẫu: 1 giờ tan học, ăn cơm trộn và tteokbokki ở căng tin, rồi ra công viên chơi bóng rổ).
  • 쓰기: ghi chú cuối tuần theo buổi (sáng/trưa/tối/đêm) — làm gì, thấy thế nào — rồi viết thành đoạn văn.
  • 과제: ghi lịch tuần trước theo khung giờ, hỏi nhau từng ngày đã làm gì, rồi kể việc vui nhất và vất vả nhất tuần trước.
  • 문화: người Hàn hay đi cắm trại cuối tuần — ở khu cắm trại ven sông Hán có thể ngắm sông, tổ chức tiệc nướng, nghịch nước.
  • 발음: sau 받침 đọc [ㄷ], các phụ âm ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ thành ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ: 몇 시 [멷씨], 여섯 시, 다섯 시.

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Kể cuối tuần.

  • 가: 주말에 뭐 했어요? → Cuối tuần bạn làm gì?
  • 나: 토요일에 친구하고 한강공원에 갔어요. 캠핑을 하고 사진을 많이 찍었어요. → Thứ Bảy tôi đi công viên sông Hán với bạn. Cắm trại rồi chụp nhiều ảnh.
  • 가: 재미있었어요? → Có vui không?
  • 나: 네, 정말 재미있었어요. 일요일에는 집에서 쉬었어요. → Vui lắm. Chủ nhật thì tôi nghỉ ở nhà.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Sau giờ làm.

  • 가: 어제 일이 끝나고 뭐 했어요? → Hôm qua làm xong bạn làm gì?
  • 나: 스포츠 센터에서 수영하고 집에 늦게 왔어요. → Bơi ở trung tâm thể thao rồi về nhà muộn.
  • 가: 힘들었어요? → Có mệt không?
  • 나: 조금 힘들었어요. 그래도 좋았어요. → Hơi mệt. Nhưng vẫn thích. (그래도 = dù vậy, từ thêm)

Áp dụng

  • 어제 / 지난주 / 주말에 ___았어요/었어요/했어요. → 지난주에 부산에서 여행했어요.
  • ___고 ___. → 수업이 끝나고 도서관에 갔어요.
  • ___이/가 정말 ___었어요. → 비빔밥이 정말 맛있었어요.
  • ___ 안 ___었어요. → 어제는 운동 안 했어요.
  • Bài tập tự viết: nhật ký hôm nay 4–5 câu, dùng ít nhất hai lần -고 và một câu nhận xét (재미있었어요 / 힘들었어요 / 맛있었어요).

Ghi nhớ

  • ㅏ, ㅗ → 았어요 · khác → 었어요 · 하다 → 했어요 · N 이었어요/였어요.
  • 갔어요 · 왔어요 · 봤어요 · 마셨어요 · 배웠어요 · 했어요.
  • -고: trình tự hoặc liệt kê; kể trình tự thì chia thì ở động từ cuối.
  • 테니스/골프 치다; 축구/농구/야구/수영 하다.
  • Tự kiểm tra (자기 평가): 지금 몇 시예요? · 보통 몇 시에 일어나요? · 어제 수업이 끝나고 뭐 했어요?