Chủ đề 8, bài 8-2
토요일에는 비가 오고 조금 추워요
Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.
- Nền thường
- Tổng hợp từ giáo trình
- Thẻ xanh 👩🏫
- Lời giáo viên, mẹo bổ sung
Tổng quan
- Bài: 8-2 · 토요일에는 비가 오고 조금 추워요 (Thứ Bảy trời mưa và hơi lạnh)
- Chủ đề: 8 · 단원 날씨 — Thời tiết
- Nội dung chính: tính từ bất quy tắc ㅂ (lạnh, nóng, khó, dễ…); nói việc không làm được; thời tiết và mùa ở quê hương. Đây là bài cuối của sách 1A.
- Trang tham chiếu: sách 140–147 = PDF 202–209 (gồm 과제 sách 145–146 và 문화 sách 147). Ngữ pháp: 문법과 표현 trang 34–35 = PDF 262–263.
- Kỹ năng trong sách: 어휘 (tính từ ㅂ) → 읽기 1–2 (tin nhắn Jenny – Nichkhun, nhật ký của Jamila) → 쓰기 (thời tiết quê hương) → 과제 (lên kế hoạch lễ hội theo mùa) → 문화 (món ăn theo mùa).
- Ngữ pháp theo sách: ‘ㅂ’ 불규칙 · 못 V.
Sau bài này cần nhớ
- ㅂ + nguyên âm → 우: 추워요, 더워요, 어려워요, 매워요, 추웠어요.
- Không làm được: 스키를 못 타요. · 어제 못 잤어요.
- Phân biệt 안 (không làm, không như thế) và 못 (không thể làm).
Từ vựng
Tính từ bất quy tắc ㅂ
| Nguyên thể | Nghĩa tiếng Việt | -아요/어요 | Quá khứ |
|---|---|---|---|
| 춥다 | lạnh | 추워요 | 추웠어요 |
| 덥다 | nóng | 더워요 | 더웠어요 |
| 어렵다 | khó | 어려워요 | 어려웠어요 |
| 쉽다 | dễ | 쉬워요 | 쉬웠어요 |
| 무겁다 | nặng | 무거워요 | 무거웠어요 |
| 가볍다 | nhẹ | 가벼워요 | 가벼웠어요 |
| 맵다 | cay | 매워요 | 매웠어요 |
| 무섭다 | đáng sợ | 무서워요 | 무서웠어요 |
| 귀엽다 | dễ thương | 귀여워요 | 귀여웠어요 |
Từ và cụm từ khác trong bài
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 방학 | kỳ nghỉ (trường học) | |
| 스키(를) 타다 | trượt tuyết | 스키를 잘 타요? (잘 = giỏi) |
| 처음 | lần đầu | 처음 탔어요 |
| 하늘 | bầu trời | 하늘이 맑아요 |
| 강아지 | chó con | |
| 계속 | liên tục, suốt | 계속 비가 왔어요 |
| 나가다 | đi ra ngoài | 밖에 나가요 |
| 시험 | kỳ thi, bài thi | 시험을 봤어요 = đã thi |
| 하지만 | nhưng, tuy nhiên | Nối hai câu |
| 방콕 | Bangkok | 쓰기 |
| 다음 | lần sau, tiếp theo | 다음에 같이 갈까요? |
| 축제 | lễ hội | 과제 |
Ngữ pháp
‘ㅂ’ 불규칙 — bất quy tắc ㅂ
- Quy tắc: một số tính từ có 받침 ㅂ (덥다, 춥다, 어렵다, 쉽다, 맵다, 무겁다, 가볍다…) khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm (아, 어) thì ㅂ đổi thành 우.
- 춥 + 어요 → 추 + 우 + 어요 → 추워요; quá khứ → 추웠어요.
- Đuôi bắt đầu bằng phụ âm thì giữ nguyên: 춥고, 쉽고.
- Không phải từ nào có ㅂ cũng bất quy tắc: 입다 (mặc, bài 7-1) vẫn là 입어요. Bảng từ vựng ở trên là những từ bất quy tắc cần thuộc.
못 V — "không thể / không được"
- Ý nghĩa: đặt trước động từ để nói không có khả năng hoặc hoàn cảnh không cho phép làm việc đó: 골프를 못 쳐요 (không biết chơi golf), 비가 와요. 그래서 못 나가요 (trời mưa nên không ra ngoài được).
- Động từ N + 하다: 못 chen vào giữa và viết cách: 청소 못 하다, 수영 못 하다, 전화 못 하다 (giống 안 ở bài 5-1).
- 못 chỉ đi với động từ. Với tính từ dùng 안: ✖ 날씨가 못 추워요 → ✔ 날씨가 안 추워요.
- Phát âm thường gặp (không có trong hộp 발음 của sách): 못 해요 [모태요], 못 먹어요 [몬머거요].
📗 Theo 문법과 표현 (tr. 34–35 = PDF 262–263)
Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình
- ‘ㅂ’ 불규칙: một số tính từ có 받침 ㅂ như 덥다, 춥다, 어렵다, 쉽다, 맵다, 무겁다, 가볍다, khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm ㅏ, ㅓ thì ㅂ đổi thành 우. Bảng của sách: 춥다 → 춥고 / 추워요 / 추웠어요; 쉽다 → 쉽고 / 쉬워요 / 쉬웠어요. Ví dụ: 오늘 날씨가 정말 더워요; 떡볶이가 매워요; 시험이 어려웠어요?
- 못 V: đặt trước động từ để nói không thể thực hiện hành động (골프를 못 쳐요; 어제 사진을 못 찍었어요; 피곤해요? — 네. 어제 못 잤어요). Động từ N + 하다 viết cách: 청소 못 하다, 수영 못 하다, 전화 못 하다. Khác với 안 (phủ định động từ, tính từ): ✖ 날씨가 못 추워요 → ✔ 날씨가 안 추워요.
Hội thoại
Tình huống trong sách
- 읽기 1 (tin nhắn): Nichkhun hỏi Jenny kỳ nghỉ làm gì — cô đi khu trượt tuyết với chị gái, rất vui; Jenny trượt lần đầu nên hơi sợ; Nichkhun thì không biết trượt tuyết. Câu đúng: "제니는 언니하고 스키를 탔어요".
- 읽기 2 (nhật ký của Jamila): 3/4 (thứ Bảy) trời quang và ấm, chơi với chú chó dễ thương của Minwoo ở sông Hán; 28/7 mưa liên tục nên không ra ngoài được, xem phim kinh dị rồi đêm không ngủ được; 8/10 thi tiếng Hàn khó, ăn tteokbokki cay nên không ăn được nhiều; 4/2 tuyết rơi nhiều và gió thổi, lạnh nhưng chụp ảnh với Ayana rất vui.
- 이야기해 보세요: dạo này ở quê thời tiết thế nào, đang mùa gì, mỗi mùa người ở quê làm gì.
- 쓰기: tả tranh thời tiết các nơi (Thái Lan, Mông Cổ, Úc, Seoul); viết về quê mình (mẫu: Bangkok lúc nào cũng nóng, người ta bơi ở biển, tối đi chợ ăn uống mua sắm, "다음에 같이 태국에 갈까요?").
- 과제: nói mùa yêu thích và lý do; giới thiệu lễ hội theo mùa ở quê (mẫu: mùa hè Hàn Quốc có lễ hội bùn); lên kế hoạch lễ hội cùng bạn (khi nào, ở đâu, làm gì), làm poster và giới thiệu.
- 문화: món ăn theo mùa — mùa hè: 팥빙수 (bingsu đậu đỏ), 삼계탕 (gà hầm sâm), 냉면; mùa đông: 호떡 (bánh hotteok), 붕어빵 (bánh cá).
- 발음: 받침 kép ㄺ đứng trước ㄱ đọc [ㄹ] (맑고 [말꼬], 읽고 [일꼬]); trước phụ âm khác đọc [ㄱ] (맑다 [막따], 읽다 [익따]).
Áp dụng
날씨가 ___워요.→ 오늘은 날씨가 추워요.___이/가 ___웠어요.→ 시험이 어려웠어요.___을/를 못 ___.→ 저는 수영을 못 해요. (Tôi không biết bơi.)___. 그래서 ___ 못 ___었어요.→ 비가 왔어요. 그래서 밖에 못 나갔어요.___. 하지만 ___.→ 추웠어요. 하지만 재미있었어요.- Bài tập tự viết (bài tổng kết 1A): viết 5–6 câu về quê hương bạn theo mẫu 쓰기 — bây giờ là mùa gì, thời tiết thế nào, người ta thường làm gì, món ăn theo mùa, rồi kết bằng một lời rủ -(으)ㄹ까요?
Ghi nhớ
- Tính từ bất quy tắc trong bài: ㅂ + 어요 → 워요 · ㅂ + 었어요 → 웠어요 · ㅂ + 고 giữ nguyên · 입다, 잡다 không bất quy tắc.
- 못 + động từ (không thể) · 안 + động từ/tính từ (không) · N 못 해요.
- 하지만 (nhưng) · 그래서 (nên) · 그리고 (và).
- Phát âm ㄺ: 맑고 [말꼬] · 맑다 [막따] · 읽다 [익따].
- Tự kiểm tra (자기 평가): 어제 날씨가 어땠어요? · 고향은 요즘 날씨가 어때요? · 날씨가 좋아요. 주말에 뭐 할까요?