Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 7, bài 7-1

보통 몇 시에 일어나요?

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 7-1 · 보통 몇 시에 일어나요? (Bạn thường dậy lúc mấy giờ?)
  • Chủ đề: 7 · 단원 시간 — Thời gian
  • Nội dung chính: sinh hoạt buổi sáng và trong ngày; nói giờ; nói làm gì từ mấy giờ đến mấy giờ.
  • Trang tham chiếu: sách 118–123 = PDF 180–185 (trang mở đầu đơn vị: sách 116–117 = PDF 178–179). Ngữ pháp: 문법과 표현 trang 28–29 = PDF 256–257. Lời bài nghe: sách 157 = PDF 218.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (sinh hoạt hằng ngày, phó từ) → 말하기 1–3 → 듣기 1–2 (lịch dạy của Mari, một ngày của Anna).
  • Ngữ pháp theo sách: 시간 (nói giờ) · N부터 N까지.

Sau bài này cần nhớ

  • Giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán Hàn: 여섯 시 삼십 분 = 6:30.
  • Hỏi – đáp: 지금 몇 시예요? · 몇 시에 일어나요? → 일곱 시에 일어나요.
  • Khoảng thời gian: 아홉 시부터 여섯 시까지 일해요.

Từ vựng

Sinh hoạt hằng ngày

Nguyên thểNghĩa tiếng ViệtDạng -아요/어요
일어나다thức dậy일어나요
세수하다rửa mặt세수해요
이를 닦다đánh răng이를 닦아요 [이를 다까요]
화장하다trang điểm화장해요
옷을 입다mặc quần áo옷을 입어요
샤워하다tắm vòi sen샤워해요
요리하다nấu ăn요리해요
이야기하다nói chuyện이야기해요

Phó từ

Tiếng HànNghĩaTiếng HànNghĩa
빨리nhanh천천히chậm rãi
조금một chút많이nhiều
일찍sớm늦게muộn

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
시 / 분 / 반giờ / phút / rưỡi몇 시 = mấy giờ
쯤khoảng, chừng열한 시쯤 자요
요가yoga
회의하다họp
수업giờ học, lớp học요리 수업이 있어요
요즘dạo này
근처gần, lân cận집 근처 공원
생활cuộc sống, sinh hoạt한국 생활

Ngữ pháp

시간 — nói giờ

  • Giờ (시): số thuần Hàn, dùng dạng rút gọn của bài 5-2: 한 시, 두 시, 세 시, 네 시, 다섯 시 … 열 시, 열한 시, 열두 시.
  • Phút (분): số Hán Hàn: 십 분, 이십 분, 삼십 분, 사십오 분.
  • Rưỡi: 삼십 분 = 반 → 두 시 반.
  • Hỏi: 지금 몇 시예요? (bây giờ mấy giờ?) · 몇 시에 …? (lúc mấy giờ?). Giờ là thời điểm trên lịch nên đi với 에 (bài 6-1).

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 저는 보통 여섯 시 반에 일어나요. → Tôi thường dậy lúc 6 rưỡi.
  • 지금 몇 시예요? — 열한 시 이십 분이에요. → Mấy giờ rồi? — 11 giờ 20.
  • 열두 시쯤 자요. → Tôi ngủ khoảng 12 giờ.
  • 일곱 시에 세수하고 이를 닦아요. → 7 giờ tôi rửa mặt và đánh răng. (-고 học ở bài 7-2)

N부터 N까지 — "từ N đến N"

  • Ý nghĩa: 부터 chỉ điểm bắt đầu, 까지 chỉ điểm kết thúc của một việc, chủ yếu với danh từ chỉ thời gian. Có thể dùng cả hai hoặc từng cái riêng.
  • Phạm vi khác: cũng dùng cho phạm vi không phải thời gian (bài 1 đến bài 8, trang 101 đến trang 105).
  • Không phụ thuộc 받침, và không cần thêm 에: 아홉 시부터 (không phải 아홉 시에부터).

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 월요일부터 금요일까지 회사에 가요. → Từ thứ Hai đến thứ Sáu tôi đi làm.
  • 요가 수업을 몇 시부터 해요? — 저녁 일곱 시부터 여덟 시까지 해요. → Lớp yoga bắt đầu mấy giờ? — Từ 7 đến 8 giờ tối.
  • 내일부터 운동할 거예요. → Từ mai tôi sẽ tập thể dục.
  • 몇 시까지 일해요? → Bạn làm đến mấy giờ?

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 28–29 = PDF 256–257)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • 시간: nói giờ bằng 한 시, 두 시… và phút bằng 일 분, 십 분… Bảng của sách: 1:00 한 시 → 12:00 열두 시; 1:10 한 시 십 분, 2:20 두 시 이십 분, 3:30 세 시 삼십 분 = 세 시 반, 4:40 네 시 사십 분. 삼십 분 có thể nói là 반. Ví dụ: 보통 몇 시에 자요? — 열두 시쯤(에) 자요.
  • N부터 N까지: 부터 = bắt đầu, 까지 = kết thúc; chủ yếu với danh từ thời gian, dùng chung hoặc riêng (월요일부터 금요일까지 아르바이트를 해요; 내일부터 학교에 갈 거예요; 언제부터 방학이에요?). Cũng dùng cho phạm vi khác (1과부터 8과까지; 101쪽부터 105쪽까지).

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 말하기 1: hai người hỏi nhau thường dậy và đi ngủ lúc mấy giờ (8 giờ dậy, khoảng 11 giờ ngủ).
  • 말하기 2: Jenny ngày mai có lớp yoga từ 6 đến 7 giờ (luyện với lớp học, taekwondo, bơi).
  • 말하기 3: 엥흐 hỏi Jenny mai làm gì — cô đi Insa-dong với Chris học nấu ăn từ 4 đến 5 giờ; 엥흐 sáng đi núi, tối gặp bạn. Hộp 발음: 몇 시 [멷씨], 5시 [다섣씨].
  • 듣기 1: Eric hỏi Mari ngày mai có rảnh không — không, cô có lớp tiếng Nhật; dạo này Mari dạy tiếng Nhật vào thứ Ba và thứ Năm, từ 2 đến 4 giờ.
  • 듣기 2 (một ngày của Anna): dậy lúc 7 giờ, 7 rưỡi đến 8 giờ tập thể dục ở nhà, không ăn sáng mà chỉ uống một ly cà phê; 8 rưỡi đến trường, học tiếng Hàn từ 9 đến 1 giờ; 5 đến 6 giờ chiều làm bài tập; cuối tuần đi Itaewon tham quan, mua sắm. Cô rất thích cuộc sống ở Hàn Quốc.
  • 이야기해 보세요: thứ Bảy thường làm gì; viết lịch ngày mai theo khung giờ và kể lại.

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Hỏi thói quen buổi sáng.

  • 가: 탄 씨는 보통 몇 시에 일어나요? → Anh Thành thường dậy lúc mấy giờ?
  • 나: 여섯 시 반에 일어나요. 그리고 일곱 시에 샤워해요. → Tôi dậy lúc 6 rưỡi. Rồi 7 giờ tắm.
  • 가: 일찍 일어나요! 몇 시까지 회사에 가요? → Dậy sớm thế! Mấy giờ phải đến công ty?
  • 나: 여덟 시 반까지 가요. → Trước 8 rưỡi.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Hỏi lịch họp.

  • 가: 내일 회의가 몇 시부터예요? → Ngày mai cuộc họp bắt đầu mấy giờ?
  • 나: 아홉 시부터 열한 시까지예요. → Từ 9 đến 11 giờ.
  • 가: 그럼 점심에 같이 밥을 먹어요. → Vậy trưa cùng ăn cơm nhé.
  • 나: 좋아요. 열두 시 반에 만나요. → Được. Gặp lúc 12 rưỡi nhé.

Áp dụng

  • 지금 몇 시예요? — ___ 시 ___ 분이에요.
  • 보통 몇 시에 ___? — ___ 시(쯤)에 ___. → 보통 열한 시쯤에 자요.
  • ___부터 ___까지 ___. → 아홉 시부터 여섯 시까지 일해요.
  • 일찍 / 늦게 / 빨리 / 천천히 + động từ → 오늘은 늦게 일어났어요… (quá khứ học ở 7-2)
  • Bài tập tự viết: kể một ngày đi làm của bạn theo giờ, giống bài nghe về Anna (dậy → làm gì → đi làm → họp từ… đến… → tối).

Ghi nhớ

  • Giờ: 한 · 두 · 세 · 네 · 다섯 … 열두 + 시. Phút: 일, 이, 삼… + 분. 30분 = 반.
  • 몇 시예요? (mấy giờ rồi) · 몇 시에? (lúc mấy giờ) · …쯤 (khoảng).
  • N부터 N까지 — không thêm 에.
  • Phát âm: 몇 시 [멷씨] · 다섯 시 [다섣씨].