Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 6, bài 6-2

친구들하고 밥을 먹을 거예요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 6-2 · 친구들하고 밥을 먹을 거예요 (Tôi sẽ đi ăn với các bạn)
  • Chủ đề: 6 · 단원 날짜와 요일 — Ngày tháng và thứ
  • Nội dung chính: tháng, ngày; hoạt động cuối tuần; nói về kế hoạch trong tương lai.
  • Trang tham chiếu: sách 108–115 = PDF 170–177 (gồm 과제 sách 113–114 và 문화 sách 115). Ngữ pháp: 문법과 표현 trang 26–27 = PDF 254–255.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (tháng, ngày, hoạt động) → 읽기 1–2 (tin nhắn của Eric, chuyến Jeju của Mari) → 쓰기 (kế hoạch cuối tuần, tuần sau) → 과제 (kể lịch của Mari, lập lịch tuần này) → 문화 ("Ngày văn hóa").
  • Ngữ pháp theo sách: V-(으)ㄹ 거예요 · N만.

Sau bài này cần nhớ

  • Nói ngày tháng: 오늘이 며칠이에요? → 구월 이십삼 일이에요.
  • Nói kế hoạch: 주말에 뭐 할 거예요? → 등산할 거예요.
  • Nói "chỉ" với 만: 금요일에만 시간이 있어요.

Từ vựng

Tháng và ngày

Tiếng HànNghĩaTiếng HànNghĩa
일월tháng 1칠월tháng 7
이월tháng 2팔월tháng 8
삼월tháng 3구월tháng 9
사월tháng 4시월tháng 10 (không phải 십월)
오월tháng 5십일월tháng 11
유월tháng 6 (không phải 육월)십이월tháng 12
월tháng일ngày
며칠ngày mấy, mấy ngày날짜ngày tháng

Hoạt động

Nguyên thểNghĩa tiếng ViệtDạng -(으)ㄹ 거예요
구경하다ngắm, xem, tham quan구경할 거예요
등산하다leo núi등산할 거예요
빨래하다giặt đồ빨래할 거예요
사진을 찍다chụp ảnh사진을 찍을 거예요
산책하다đi dạo산책할 거예요
쇼핑하다mua sắm쇼핑할 거예요
청소하다dọn dẹp청소할 거예요
가르치다dạy가르칠 거예요 (과제)

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
밥bữa ăn밥을 먹다 = ăn cơm, đi ăn
항상luôn luôn
보통thường
그런데nhưng
언제khi nàoKhông dùng với 에
제주도 / 부산đảo Jeju / Busan
이태원 / 인사동Itaewon / Insa-dongHai khu ở Seoul
바다biển
대사관đại sứ quán쓰기
생일sinh nhậtXuất hiện trong 이야기해 보세요, 자기 평가
고향quê hươngXuất hiện trong 읽기 2

Ngữ pháp

V-(으)ㄹ 거예요 — "sẽ (làm)"

  • Ý nghĩa: gắn sau gốc động từ để nói việc sẽ xảy ra hoặc kế hoạch của mình.
  • Kết hợp (bỏ 다, nhìn 받침 của gốc):
    • Có 받침 (trừ ㄹ) + -을 거예요: 먹다 → 먹을 거예요, 읽다 → 읽을 거예요, 찍다 → 찍을 거예요.
    • Không 받침 + -ㄹ 거예요 (ㄹ gắn vào âm tiết cuối): 가다 → 갈 거예요, 만나다 → 만날 거예요, 쉬다 → 쉴 거예요, 운동하다 → 운동할 거예요.
    • Gốc kết thúc bằng ㄹ (bổ sung, sách chưa nêu): giữ nguyên gốc rồi thêm 거예요 — 놀다 → 놀 거예요, 만들다 → 만들 거예요 (không phải 놀을 거예요).
  • Phát âm: 거예요 đọc [꺼예요]: 운동할 거예요 [운동할꺼예요].
  • Hỏi: 뭐 할 거예요? · 어디에 갈 거예요? · 언제 갈 거예요? · 누구하고 갈 거예요?

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 이번 주말에 부산에 갈 거예요. → Cuối tuần này tôi sẽ đi Busan.
  • 바다에서 사진을 많이 찍을 거예요. → Tôi sẽ chụp nhiều ảnh ở biển.
  • 내일 뭐 할 거예요? — 집에서 청소하고 빨래할 거예요. → Mai bạn làm gì? — Ở nhà dọn dẹp và giặt đồ. (-고 nối hai động từ học ở bài 7-2)
  • 시월 십일에 친구를 만날 거예요. → Ngày 10 tháng 10 tôi sẽ gặp bạn.

N만 — "chỉ N"

  • Ý nghĩa: gắn sau danh từ để giới hạn, loại trừ những thứ khác: 저만 (chỉ tôi), 이 가수만 (chỉ ca sĩ này).
  • Kết hợp với trợ từ khác: ở trình độ này, dùng 만 thay cho 은/는, 이/가 (✖ 저는만 → ✔ 저만). Lên trình độ cao hơn bạn sẽ gặp 만 đứng trước trợ từ để nhấn mạnh (저만이, 이것만은, 이것만을) — đó không phải lỗi.
  • Ghép với 에, 에서: 에만, 에서만: 일요일에만 청소해요, 도서관에서만 공부해요.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 저는 커피만 마셔요. → Tôi chỉ uống cà phê.
  • 다음 주에는 수요일에만 시간이 있어요. → Tuần sau tôi chỉ rảnh thứ Tư.
  • 교실에 하이 씨만 있어요. → Trong lớp chỉ có anh Hải.
  • 주말에만 아르바이트를 해요. → Tôi chỉ làm thêm cuối tuần.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 26–27 = PDF 254–255)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • V-(으)ㄹ 거예요: gắn sau gốc động từ để nói việc sắp tới hoặc kế hoạch. Có 받침 + -을 거예요 (먹을 거예요); không 받침 + -ㄹ 거예요 (갈 거예요). Ví dụ sách: tối nay đọc sách tiếng Hàn; mai chụp ảnh cùng bạn; cuối tuần không có hẹn nên nghỉ ở nhà (쉴 거예요). Đọc là [꺼예요].
  • N만: giới hạn vào một đối tượng, loại trừ cái khác (우리 반에서 저만 영국 사람이에요; 에릭 씨만 있어요). Thường không dùng với 은/는, 이/가 (✖ 저는만). Đi với 에, 에서 thành 에만, 에서만 (일요일에만 청소해요).

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 어휘: hỏi hôm nay ngày mấy — ngày 23 tháng 9.
  • 읽기 1 (tin nhắn của Eric): Eric hỏi 엥흐 ngày 10 tháng 10 có rảnh không, vì mọi người sẽ ăn cơm ở quán 하나식당, Anna và Daniel cũng đến. Theo lịch, hôm nay là thứ Hai ngày 6, còn ngày 10 là thứ Sáu — câu đúng là "에릭은 금요일에 식당에 갈 거예요".
  • 읽기 2 (Mari): Mari cuối tuần nào cũng làm thêm, nhưng tuần sau bạn từ quê sang nên chỉ tuần sau cô nghỉ làm; thứ Sáu hai người đi Jeju, leo núi, ra biển, chụp nhiều ảnh, ngày 23 tháng 8 về Seoul.
  • 이야기해 보세요: lập kế hoạch — đi đâu (Itaewon, Insa-dong, Busan, Jeju), khi nào, với ai, làm gì. Mẫu: sinh nhật Chris là thứ Bảy 8/6 nhưng Chris chỉ rảnh thứ Sáu, nên tối thứ Sáu cả nhóm đi Insa-dong ăn món Hàn, tham quan, chụp ảnh.
  • 쓰기: viết kế hoạch cuối tuần (đi đâu, làm gì) và lịch tuần sau (mẫu: thứ Hai, thứ Bảy có hẹn; thứ Ba đi đại sứ quán; thứ Năm đi dạo công viên; chỉ rảnh thứ Tư).
  • 과제: dùng các từ 배우다, 가르치다, 등산하다, 쇼핑하다, 그리고, 그래서… để kể lịch tuần của Mari; viết lịch tuần này của mình và ghi lại lịch của bạn.
  • 문화: thứ Tư tuần cuối mỗi tháng là "문화가 있는 날" (Ngày văn hóa) — rạp phim, nhà hát, sân vận động, triển lãm giảm giá.
  • 발음: sau 받침 ㄱ, các phụ âm ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ đọc căng thành ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ: 학교 [학꾜], 식당 [식땅], 기숙사 [기숙싸].

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Hỏi kế hoạch cuối tuần.

  • 가: 이번 주말에 뭐 할 거예요? → Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?
  • 나: 토요일에 친구하고 등산할 거예요. → Thứ Bảy tôi sẽ leo núi với bạn.
  • 가: 일요일에도 등산할 거예요? → Chủ nhật cũng leo núi à?
  • 나: 아니요. 일요일에는 집에서 쉴 거예요. → Không. Chủ nhật tôi sẽ nghỉ ở nhà.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Hỏi sinh nhật.

  • 가: 탄 씨, 생일이 며칠이에요? → Anh Thành, sinh nhật anh ngày mấy?
  • 나: 유월 십오 일이에요. → Ngày 15 tháng 6.
  • 가: 생일에 뭐 할 거예요? → Sinh nhật anh sẽ làm gì?
  • 나: 친구들하고 밥을 먹을 거예요. 그리고 사진을 많이 찍을 거예요. → Tôi sẽ đi ăn với các bạn. Rồi chụp thật nhiều ảnh.

Áp dụng

  • 오늘이 며칠이에요? — ___월 ___ 일이에요. → 시월 구 일이에요. (9/10)
  • ___에 ___(으)ㄹ 거예요. → 다음 주에 인사동에서 구경할 거예요.
  • 언제 / 어디에 / 누구하고 ___ 거예요?
  • ___에만 ___. → 금요일에만 시간이 있어요.
  • Bài tập tự viết: viết lịch tuần tới của bạn theo mẫu 쓰기, dùng ít nhất một lần 도 và một lần 만.

Ghi nhớ

  • Tháng: số Hán Hàn + 월; đặc biệt 유월 (6), 시월 (10). Ngày: số Hán Hàn + 일. Hỏi: 며칠이에요?
  • 받침 (trừ ㄹ) + 을 거예요 · không 받침 + ㄹ 거예요 · gốc tận cùng ㄹ + 거예요 (놀 거예요, 만들 거예요) · đọc [꺼예요].
  • 만 (chỉ) · 에만, 에서만 · không "은/는만".
  • Sau 받침 ㄱ: ㄱㄷㅂㅅㅈ → ㄲㄸㅃㅆㅉ.
  • Tự kiểm tra (자기 평가): 생일이 며칠이에요? · 오늘이 무슨 요일이에요? · 내일 뭐 할 거예요?