Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 6, bài 6-1

토요일에 친구를 만나요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 6-1 · 토요일에 친구를 만나요 (Thứ Bảy tôi gặp bạn)
  • Chủ đề: 6 · 단원 날짜와 요일 — Ngày tháng và thứ
  • Nội dung chính: các thứ trong tuần, tuần trước/này/sau, sáng/trưa/tối; nói làm gì vào lúc nào.
  • Trang tham chiếu: sách 102–107 = PDF 164–169 (trang mở đầu đơn vị: sách 100–101 = PDF 162–163). Ngữ pháp: 문법과 표현 trang 24–25 = PDF 252–253. Lời bài nghe: sách 156 = PDF 217.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (thứ, tuần, buổi) → 말하기 1–3 → 듣기 1–2 (lịch tuần của Jamila, Hải và Nana nói chuyện tối nay).
  • Ngữ pháp theo sách: N에 (thời gian) · N도.

Sau bài này cần nhớ

  • Gọi tên 7 thứ và hỏi 오늘이 무슨 요일이에요?
  • Nói thời gian với 에: 토요일에, 주말에, 저녁에 — nhưng 오늘, 내일, 지금 không có 에.
  • Nói "cũng" với 도: 저도 가요. · 내일도 운동해요.

Từ vựng

Các thứ trong tuần (요일)

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
월요일thứ Hai月 — trăng
화요일thứ Ba火 — lửa
수요일thứ Tư水 — nước
목요일thứ Năm木 — gỗ; đọc [모교일]
금요일thứ Sáu金 — kim
토요일thứ Bảy土 — đất
일요일Chủ nhật日 — mặt trời
평일ngày thường (thứ Hai–thứ Sáu)
주말cuối tuần

Ngày, tuần, buổi

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
어제hôm quaThì quá khứ học ở bài 7-2
오늘hôm nayKhông dùng với 에
내일ngày maiKhông dùng với 에
지난주tuần trướcViết liền
이번 주tuần nàyViết cách
다음 주tuần sauViết cách
아침buổi sáng; bữa sáng
점심buổi trưa; bữa trưaSách dịch "afternoon"; thực tế là khoảng giữa trưa
저녁buổi tối; bữa tối
시간thời gian시간이 있어요? = Bạn có rảnh không?

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
미안해요xin lỗi미안해요. 시간이 없어요.
쉬다nghỉ ngơi쉬어요 — 집에서 쉬어요
태권도taekwondo
약속cuộc hẹn약속이 있어요 = có hẹn
무슨(là) gì, nào무슨 요일 = thứ mấy
요일thứ (trong tuần)
노래방phòng karaoke
보통thường, thông thường평일에 보통 뭐 해요?

Ngữ pháp

N에 — "vào (lúc/ngày) N"

  • Ý nghĩa: gắn sau danh từ chỉ thời gian để nói hành động xảy ra vào lúc đó: 금요일에, 주말에, 아침에, 다음 주에.
  • Kết hợp: không phụ thuộc 받침. Hỏi: 무슨 요일에 …? (vào thứ mấy?)
  • Ngoại lệ: 오늘, 내일, 지금, 언제 (khi nào) không đi với 에.
  • Liên hệ bài trước: 에 giờ đã có ba vai — nơi tồn tại (에 있어요, 3-2), đích đến (에 가요, 4-2) và thời gian (토요일에, bài này).

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 월요일에 회사에서 일해요. → Thứ Hai tôi làm việc ở công ty.
  • 주말에 뭐 해요? — 집에서 쉬어요. → Cuối tuần bạn làm gì? — Nghỉ ở nhà.
  • 저녁에 친구하고 노래방에 가요. → Buổi tối tôi đi karaoke với bạn.
  • 내일 한국어를 배워요. → Ngày mai tôi học tiếng Hàn. (không phải 내일에)

N도 — "N cũng"

  • Ý nghĩa: gắn sau danh từ, thêm một đối tượng vào điều đã nói: 저도 가요 (tôi cũng đi).
  • Thay thế trợ từ: 도 thay 은/는, 이/가 và cả 을/를 (불고기도 좋아해요), không ghép chồng lên.
  • Ghép với 에, 에서: giữ lại và thêm 도 → 에도, 에서도: 일요일에도, 집에서도.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 저는 커피를 좋아해요. 녹차도 좋아해요. → Tôi thích cà phê. Tôi cũng thích trà xanh.
  • 하이 씨는 베트남 사람이에요. 탄 씨도 베트남 사람이에요. → Anh Hải là người Việt. Anh Thành cũng là người Việt.
  • 오늘 운동해요? 내일도 운동해요? — 아니요. 내일은 안 해요. → Hôm nay tập à? Mai cũng tập chứ? — Không. Mai thì không.
  • 평일에 일해요. 주말에도 일해요. → Ngày thường tôi làm việc. Cuối tuần cũng làm.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 24–25 = PDF 252–253)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • N에: gắn sau danh từ để chỉ thứ trong tuần hoặc thời gian (금요일에 친구를 만나요; 무슨 요일에 태권도를 배워요?). TIPS: 오늘, 내일, 지금, 언제 không dùng với 에 (✖ 오늘에 한국어를 공부해요).
  • N도: thêm một đối tượng vào điều đã có (… 미국 학생도 있어요; 불고기도 좋아해요; 저도 가요). Không dùng chung với 은/는, 이/가. Đi với 에, 에서 thành 에도, 에서도 (일요일에도 친구를 만나요).

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 말하기 1: hỏi Eric thứ Sáu làm gì — gặp bạn; Yujin thì nghỉ ở nhà (luyện với thứ Năm học taekwondo, cuối tuần dắt chó đi dạo, hôm nay làm việc).
  • 말하기 2: hỏi hôm nay có tập không — có; mai cũng tập à — mai thì không (luyện: tối nay đi thư viện, thứ Tư có hẹn, thứ Ba tuần này gặp bạn…).
  • 말하기 3: Daniel hỏi Jenny thứ Bảy làm gì; Jenny nghỉ ở nhà rồi tập ở trung tâm thể thao, cô thích thể thao; Daniel học taekwondo ở trường, anh cũng thích thể thao. Hộp 발음: 학교에서 [학꾜에서].
  • 듣기 1 (lịch của Jamila): thứ Hai học tiếng Hàn; thứ Bảy đọc sách; thứ Tư gặp bạn rồi đi karaoke; thứ Sáu không tập thể dục mà đi làm thêm.
  • 듣기 2: Hải hôm nay đi thư viện vì nhiều bài tập, đi cùng Jenny, làm bài và đọc sách tiếng Hàn; Nana thì gặp bạn và xem phim.
  • 이야기해 보세요: ngày thường bạn hay làm gì; nhìn lịch tháng 6 nói hôm nay, ngày mai, thứ Tư, cuối tuần… làm gì.

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Rủ bạn cuối tuần.

  • 가: 민지 씨, 주말에 시간이 있어요? → Minji, cuối tuần bạn có rảnh không?
  • 나: 토요일에는 약속이 있어요. 일요일에는 시간이 있어요. → Thứ Bảy mình có hẹn. Chủ nhật thì rảnh.
  • 가: 그럼 일요일에 영화를 봐요. → Vậy Chủ nhật xem phim nhé. (-아요/어요 rủ rê học kỹ ở bài 8-1)
  • 나: 좋아요. 저도 영화를 좋아해요. → Được. Mình cũng thích xem phim.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Hỏi lịch học.

  • 가: 무슨 요일에 한국어를 배워요? → Bạn học tiếng Hàn vào thứ mấy?
  • 나: 화요일하고 목요일 저녁에 배워요. → Tối thứ Ba và thứ Năm.
  • 가: 주말에도 공부해요? → Cuối tuần cũng học à?
  • 나: 네. 주말에는 집에서 공부해요. → Vâng. Cuối tuần tôi học ở nhà.

Áp dụng

  • 오늘이 무슨 요일이에요? — ___이에요. → 금요일이에요.
  • ___에 ___아요/어요. → 토요일 아침에 운동해요. (Sáng thứ Bảy tôi tập thể dục.)
  • ___에 시간이 있어요? → 다음 주 수요일에 시간이 있어요?
  • 미안해요. 시간이 없어요. / ___에 약속이 있어요.
  • 저도 ___. / ___에도 ___. → 주말에도 일해요.
  • Bài tập tự viết: viết lịch tuần của bạn, mỗi thứ một câu "(thời gian)에 (làm gì)", có ít nhất hai câu dùng 도.

Ghi nhớ

  • 월 · 화 · 수 · 목 · 금 · 토 · 일 + 요일.
  • Thời gian + 에 (토요일에, 저녁에) · 오늘 / 내일 / 지금 / 언제 không có 에.
  • 도 thay 은/는, 이/가, 을/를 · 에도, 에서도.
  • 지난주 · 이번 주 · 다음 주 · 아침 · 점심 · 저녁.
  • Phát âm: 학교에서 [학꾜에서] · 목요일 [모교일].