Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 5, bài 5-2

주스 세 병에 오천 원이에요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 5-2 · 주스 세 병에 오천 원이에요 (Ba chai nước ép giá 5.000 won)
  • Chủ đề: 5 · 단원 식당 — Nhà hàng
  • Nội dung chính: số Hán Hàn, giá tiền; đơn vị đếm 개/병/잔/그릇; hỏi giá và gọi món có số lượng.
  • Trang tham chiếu: sách 92–99 = PDF 154–161 (gồm 과제 sách 97–98 và 문화 sách 99). Ngữ pháp: 문법과 표현 trang 22–23 = PDF 250–251.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (món ăn kiểu Tây, số Hán Hàn) → 읽기 1–2 (quảng cáo siêu thị, bữa ăn của Jenny) → 쓰기 (ở quán cà phê mua gì) → 과제 (mở quán và gọi món) → 문화 (tiền Hàn Quốc).
  • Ngữ pháp theo sách: N 개/병/잔/그릇 · 가격 (giá cả).

Sau bài này cần nhớ

  • Đọc giá bằng số Hán Hàn: 4,500원 = 사천오백 원.
  • Gọi món có số lượng: 커피 두 잔 주세요. · 비빔밥 세 그릇 주세요.
  • Hỏi giá: 이거는 얼마예요? · 모두 얼마예요? · 한 개에 얼마예요?

Từ vựng

Món ăn, đồ uống

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
메뉴thực đơn
콜라coca-cola
사이다nước ngọt có ga vị chanh (soda)Không phải rượu táo (cider) như tiếng Anh
햄버거hamburger
피자pizza피자 한 판 = một cái pizza (nguyên bánh)
스파게티mì Ý spaghetti

Số Hán Hàn

SốTiếng HànSốTiếng Hàn
1일10십
2이20이십
3삼30삼십
4사40사십
5오50오십
6육60육십
7칠70칠십
8팔80팔십
9구90구십
100백1,000 / 10,000천 / 만

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
원won (tiền Hàn)₩
얼마예요?bao nhiêu tiền?Hộp ghi chú trang 94
모두tất cả, tổng cộng모두 얼마예요?
판(đơn vị) cái, bánh — cho pizza nguyên cái
그래서vì vậy, nên
몇mấy몇 개 = mấy cái
마트siêu thị읽기 1
핫도그xúc xích chiên (hotdog)쓰기
한식 / 일식 / 분식món Hàn / món Nhật / món ăn vặt kiểu Hàn과제 1
스시sushi과제 1
요리사đầu bếp과제 2
잠깐만 기다리세요xin đợi một chút과제 3
돈 / 동전 / 지폐 / 지갑tiền / tiền xu / tiền giấy / ví문화

Ngữ pháp

N + số + 개/병/잔/그릇 — đơn vị đếm

  • Ý nghĩa: khi nói số lượng của danh từ, đơn vị đếm đứng sau "danh từ + số": 커피 두 잔, 비빔밥 세 그릇.
    • 개 — cái, chiếc, quả (đồ vật nói chung).
    • 병 — chai.
    • 잔 — ly, cốc.
    • 그릇 — bát, tô.
  • Dùng số thuần Hàn (bài 3-1), và bốn số đầu đổi dạng trước đơn vị: 하나 → 한, 둘 → 두, 셋 → 세, 넷 → 네. Tương tự 11, 12: 열한, 열두. Các số khác giữ nguyên: 다섯 개, 일곱 잔, 열 그릇.
  • Bỏ danh từ khi đã rõ đang nói về gì: 볼펜이 몇 개 있어요? — 세 개 있어요.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 콜라 한 병 주세요. → Cho tôi một chai coca.
  • 녹차 두 잔하고 케이크 한 개 주세요. → Cho tôi hai ly trà xanh và một cái bánh kem.
  • 냉면 네 그릇 주세요. → Cho tôi bốn bát mì lạnh.
  • 사과가 몇 개 있어요? — 여섯 개 있어요. → Có mấy quả táo? — Có sáu quả.

가격 — đọc giá tiền

  • Giá tiền dùng số Hán Hàn + 원. Đọc từ hàng lớn nhất xuống: 만 → 천 → 백 → 십 → đơn vị (ví dụ trong sách):
    • ₩99 = 구십구 원 · ₩589 = 오백팔십구 원
    • ₩1,470 = 천사백칠십 원 · ₩36,210 = 삼만 육천이백십 원
    • ₩147,150 = 십사만 칠천백오십 원 · ₩2,019,630 = 이백일만 구천육백삼십 원
  • Không nói "일" trước 십, 백, 천, 만: 10 = 십, 100 = 백, 1,000 = 천, 10,000 = 만 (không phải 일만).
  • Tiếng Hàn đếm theo nhóm 4 chữ số (만), không theo nhóm 3 như tiếng Việt: 50,000 = 5 × 만 = 오만; 150,000 = 15 × 만 = 십오만.
  • Giá cho bao nhiêu: [số lượng]에 [giá]이에요/예요 → 주스 세 병에 오천 원이에요 (ba chai giá 5.000 won), 커피 한 잔에 삼천 원이에요.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 이 햄버거는 얼마예요? — 팔천 원이에요. → Hamburger này bao nhiêu? — 8.000 won.
  • 피자 한 판에 만 오천 원이에요. → Một cái pizza 15.000 won.
  • 모두 얼마예요? — 이만 삼천오백 원이에요. → Tất cả bao nhiêu? — 23.500 won.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 22–23 = PDF 250–251)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • N 개/병/잔/그릇: khi nói số lượng, đơn vị đếm đứng sau "danh từ + số" (커피 두 잔 주세요; 비빔밥 세 그릇 주세요). Nếu đã rõ là vật gì thì bỏ danh từ (볼펜이 몇 개 있어요? — 세 개 있어요). Bảng của sách: 한 · 두 · 세 · 네 · 다섯 · 여섯 · 일곱 · 여덟 · 아홉 · 열 · 열한 · 열두 + 개/병/잔/그릇.
  • 가격: giá tiền đọc bằng số Hán Hàn theo hàng 만 – 천 – 백 – 십 – đơn vị: ₩99 구십구 원, ₩589 오백팔십구 원, ₩1,470 천사백칠십 원, ₩36,210 삼만 육천이백십 원, ₩147,150 십사만 칠천백오십 원, ₩2,019,630 이백일만 구천육백삼십 원.

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 읽기 1 (quảng cáo siêu thị): bảng giá khuyến mãi — hai quả táo 4.500 won, ba chai nước ép 5.000 won, mì gói 2.900 won, cơm trộn 6.000 won; chọn câu đúng là "주스 세 병에 오천 원이에요".
  • 읽기 2 (Jenny): Jenny và Theo đi ăn ở quán cạnh trường; pizza và spaghetti ở đó rất ngon; họ ăn pizza (một cái 10.000 won, rẻ); Jenny uống một ly coca, Theo không uống coca nên uống nước ép; tổng 15.000 won.
  • 이야기해 보세요: với 10.000 won đi một mình hoặc 30.000 won đi cùng bạn, chọn món từ thực đơn ba quán và tính tổng tiền.
  • 쓰기: viết ở quán cà phê mua gì với số lượng (mẫu: một cây kem và một ly trà xanh), rồi viết đoạn văn về quán cà phê hay đến (ở đâu, mua gì, giá bao nhiêu).
  • 과제: nói món hay ăn và giá; tự làm đầu bếp đặt tên quán, viết thực đơn và giá; đến "quán" của bạn gọi món và trả tiền.
  • 문화: tiền Hàn Quốc — tiền xu 10, 50, 100, 500 won; tiền giấy 1.000, 5.000, 10.000, 50.000 won.
  • 발음: 받침 ㅎ, ㄶ, ㅀ đứng trước nguyên âm thì ㅎ câm: 좋아해요 [조아해요], 좋아요 [조아요], 많아요 [마나요].

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Ở quán pizza.

  • 점원: 어서 오세요. → Mời vào.
  • 손님: 피자 한 판에 얼마예요? → Một cái pizza bao nhiêu ạ?
  • 점원: 만 팔천 원이에요. → 18.000 won.
  • 손님: 그럼 피자 한 판하고 사이다 두 병 주세요. 모두 얼마예요? → Vậy cho tôi một pizza và hai chai soda. Tất cả bao nhiêu?
  • 점원: 이만 이천 원이에요. 잠깐만 기다리세요. → 22.000 won. Xin đợi một chút.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Ở tiệm trái cây.

  • 손님: 사과 한 개에 얼마예요? → Táo bao nhiêu một quả?
  • 주인: 한 개에 천오백 원이에요. 세 개에 사천 원이에요. → Một quả 1.500 won. Ba quả 4.000 won.
  • 손님: 그럼 세 개 주세요. → Vậy cho tôi ba quả.
  • 주인: 네, 감사합니다. → Vâng, cảm ơn.

Áp dụng

  • 이거는 얼마예요? · 모두 얼마예요? · 한 개에 얼마예요?
  • ___ (số thuần Hàn) 개/병/잔/그릇 주세요. → 물 두 병 주세요.
  • ___ (số lượng)에 ___ 원이에요. → 커피 한 잔에 사천오백 원이에요.
  • ___이/가 몇 개 있어요? → 의자가 몇 개 있어요?
  • Bài tập tự đọc: 3,500 / 12,900 / 25,000 / 147,000 won → 삼천오백 / 만 이천구백 / 이만 오천 / 십사만 칠천.

Ghi nhớ

  • Số Hán Hàn: 일 이 삼 사 오 육 칠 팔 구 십 · 백 · 천 · 만.
  • 10,000 = 만 (không 일만) · đếm theo nhóm 4 số; khi viết bằng chữ thì cách sau 만: 만 오천 원, 삼만 육천이백십 원.
  • 한 · 두 · 세 · 네 + 개/병/잔/그릇.
  • 개 (cái) · 병 (chai) · 잔 (ly) · 그릇 (bát) · 판 (cái pizza).
  • Tiền = Hán Hàn · số lượng = thuần Hàn.
  • Tự kiểm tra (자기 평가): 뭐가 맛있어요? · 요즘 커피 한 잔에 얼마예요? · 한국 음식을 매일 먹어요?