Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 5, bài 5-1

비빔밥하고 불고기가 맛있어요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 5-1 · 비빔밥하고 불고기가 맛있어요 (Cơm trộn và thịt nướng bulgogi ngon)
  • Chủ đề: 5 · 단원 식당 — Nhà hàng
  • Nội dung chính: món ăn Hàn Quốc; nhận xét quán ăn, món ăn bằng tính từ; nói phủ định với 안.
  • Trang tham chiếu: sách 86–91 = PDF 148–153 (trang mở đầu đơn vị: sách 84–85 = PDF 146–147). Ngữ pháp: 문법과 표현 trang 20–21 = PDF 248–249. Lời bài nghe: sách 156 = PDF 217.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (tính từ, món ăn) → 말하기 1–3 → 듣기 1–2 (gọi món ở quán, đi chợ đêm) → đóng vai khách và chủ quán.
  • Ngữ pháp theo sách: N이/가 A-아요/어요 · 안 V/A.

Sau bài này cần nhớ

  • Chia tính từ giống hệt động từ: 맛있어요, 비싸요, 친절해요.
  • Hỏi – khen món: 뭐가 맛있어요? → 비빔밥이 맛있어요.
  • Phủ định: 커피를 안 마셔요. · 운동 안 해요.

Từ vựng

Tính từ

Nguyên thểNghĩa tiếng ViệtDạng -아요/어요Ghi chú
맛있다ngon맛있어요Đọc [마디써요] hoặc [마시써요] — cả hai đều được chấp nhận
맛없다không ngon, dở맛없어요Đọc [마덥써요]
재미있다thú vị, hay재미있어요Dùng cho phim, sách, việc học…
재미없다chán, không thú vị재미없어요
많다nhiều많아요Đọc [마나요] (ㅎ câm)
비싸다đắt비싸요
싸다rẻ싸요
좋다tốt, hay좋아요Đọc [조아요]; khác 좋아하다 (thích)
친절하다tử tế, thân thiện친절해요직원이 친절해요
깨끗하다sạch sẽ깨끗해요Đọc [깨끄태요]

Món ăn Hàn Quốc (서울식당 메뉴)

Tiếng HànMónGhi chú
비빔밥cơm trộn
삼겹살thịt ba chỉ nướngĐọc [삼겹쌀]
불고기thịt bò xào/nướng tẩm ướp고기 = thịt
김밥cơm cuộn rong biển치즈김밥 = kimbap phô mai
냉면mì lạnh
갈비탕canh sườn bò
떡볶이bánh gạo xào cayĐọc [떡뽀끼]
김치kim chi
김치찌개canh hầm kim chi

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
자주thường xuyên, hay여기에 자주 와요
직원nhân viên
아, 그래요?À, vậy à?말하기 1
아주rất아주 맛있어요
라면mì (ramyeon), mì gói
우동mì udon
그런데nhưng mà, mà nàyChuyển ý
감사합니다cảm ơn
안녕히 가세요chào (người ở lại nói với người đi)Chủ quán nói khi khách về

Ngữ pháp

N이/가 A-아요/어요 — "N (thì) A"

  • Ý nghĩa: 이/가 đánh dấu danh từ là chủ thể của một trạng thái; -아요/어요 gắn vào gốc tính từ để nói hoặc hỏi về trạng thái đó.
  • 이/가: có 받침 + 이 (방이), không 받침 + 가 (사과가).
  • Chia tính từ: quy tắc giống động từ bài 4-1:
    • ㅏ, ㅗ → -아요: 좋다 → 좋아요, 많다 → 많아요, 비싸다 → 비싸요.
    • Nguyên âm khác → -어요: 맛있다 → 맛있어요, 재미없다 → 재미없어요.
    • 하다 → 해요: 친절하다 → 친절해요, 깨끗하다 → 깨끗해요.
  • Tính từ tiếng Hàn tự làm vị ngữ, không cần "là" (이에요): 비싸요 = "(nó) đắt".

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 이 식당은 떡볶이가 맛있어요. → Quán này tteokbokki ngon.
  • 삼겹살이 비싸요? — 아니요, 싸요. → Samgyeopsal có đắt không? — Không, rẻ.
  • 직원이 아주 친절해요. → Nhân viên rất tử tế.
  • 명동에 사람이 많아요. → Ở Myeongdong đông người.

안 V/A — "không (làm) / không (như thế)"

  • Ý nghĩa: đặt trước động từ hoặc tính từ để diễn đạt phủ định hoặc ý nghĩa ngược lại: 안 좋아요, 안 봐요, 안 깨끗해요.
  • Động từ dạng N + 하다 (운동하다, 공부하다, 일하다…): 안 chen vào giữa và viết cách: 운동 안 해요, 공부 안 해요, 일 안 해요.
  • TIP của sách: 좋아하다 không tách: 안 좋아해요 (✔), "좋아 안 해요" (✖).

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 저는 고기를 안 먹어요. → Tôi không ăn thịt.
  • 오늘 식당에 안 가요. 집에서 먹어요. → Hôm nay không đi quán. Ăn ở nhà.
  • 주말에는 일 안 해요. → Cuối tuần tôi không làm việc. (주말 = cuối tuần, từ thêm)
  • 이 영화는 안 재미있어요. → Phim này không hay.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 20–21 = PDF 248–249)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • N이/가 A-아요/어요: 이/가 gắn sau danh từ, cho biết danh từ đó là chủ thể của một trạng thái hay tình huống (방 → 방이, 사과 → 사과가). -아요/어요 gắn vào gốc tính từ để nói hoặc hỏi về một sự việc: ㅏ, ㅗ → -아요 (좋아요); nguyên âm khác → -어요 (맛있어요); 하다 → 해요 (친절해요). Ví dụ sách: táo đắt, phim hay, lớp học sạch, Myeongdong đông người.
  • 안 V/A: đặt trước động từ hoặc tính từ để phủ định hay mang nghĩa ngược lại (안 좋아요, 안 봐요, 안 깨끗해요). Động từ dạng N + 하다 viết cách: 운동 안 하다, 공부 안 하다, 일 안 하다. TIPS: phủ định của 좋아하다 là 안 좋아하다 (✖ 좋아 안 해요).

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 말하기 1: dẫn bạn đến căng tin sinh viên, nói mình hay đến vì đồ ăn ngon (luyện: thư viện nhiều sách tiếng Hàn, quán cà phê rẻ, nhà hàng nhân viên tử tế).
  • 말하기 2: hỏi Eric hôm nay có đi ăn quán không — không đi, ăn ở nhà (luyện phủ định với 안 và 에서).
  • 말하기 3: ở quán cà phê, Daniel hỏi Yujin món gì ngon; Yujin nói cà phê ngon và hỏi Daniel có thích cà phê không; Daniel không uống cà phê mà thích trà, hay uống trà xanh. Hộp 발음: 좋아해요 [조아해요].
  • 듣기 1: khách vào quán hỏi có kimbap phô mai không; chủ quán nói có và rất ngon; khách gọi một kimbap phô mai và hai ramyeon.
  • 듣기 2: Jenny và Hải ở một khu ăn uống đông người; món udon ở đó rất ngon, Hải thích udon; đồ ăn ở đây không đắt mà rất rẻ, họ gọi hai udon.
  • 이야기해 보세요: đóng vai khách và chủ quán với thực đơn (비빔밥, 불고기, 김치찌개, 김밥, 냉면), dùng các câu 어서 오세요 / 여기요 / 뭐가 맛있어요? / … 주세요 / 감사합니다 / 안녕히 가세요.

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Ở quán ăn Hàn.

  • 주인: 어서 오세요. → Mời vào.
  • 손님: 여기는 뭐가 맛있어요? → Ở đây món gì ngon ạ?
  • 주인: 김치찌개가 맛있어요. 그리고 싸요. → Canh kim chi ngon. Mà lại rẻ.
  • 손님: 그럼 김치찌개 하나하고 김밥 하나 주세요. → Vậy cho tôi một canh kim chi và một kimbap.
  • (Ăn xong) 손님: 아주 맛있어요. 감사합니다. → Rất ngon. Cảm ơn ạ.
  • 주인: 안녕히 가세요. → Chào quý khách.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Nói về sở thích ăn uống.

  • 가: 떡볶이를 좋아해요? → Bạn thích tteokbokki không?
  • 나: 아니요, 안 좋아해요. 좀 매워요. → Không, tôi không thích. Hơi cay. (매워요 = cay, từ thêm)
  • 가: 그럼 뭘 좋아해요? → Vậy bạn thích gì?
  • 나: 냉면을 좋아해요. 그런데 요즘 냉면을 자주 안 먹어요. → Tôi thích mì lạnh. Nhưng dạo này không hay ăn. (요즘 = dạo này, từ thêm)

Áp dụng

  • ___이/가 ___아요/어요/해요. → 우리 회사 식당이 깨끗해요. (Căng tin công ty tôi sạch sẽ.)
  • 여기는 뭐가 맛있어요? → câu hỏi đầu tiên khi vào quán lạ.
  • 저는 ___을/를 안 ___. → 저는 김치를 안 먹어요.
  • 오늘은 ___ 안 해요. → 오늘은 운동 안 해요.
  • ___이/가 비싸요? — 아니요, 안 비싸요. 싸요.
  • Bài tập tự viết: giới thiệu một quán ăn bạn hay đến bằng 4 câu (món gì ngon, giá thế nào, nhân viên, quán có sạch không).

Ghi nhớ

  • Tính từ chia như động từ: ㅏ, ㅗ → -아요 · khác → -어요 · 하다 → 해요.
  • N이/가 + tính từ: 비빔밥이 맛있어요.
  • 안 + V/A · N 안 해요 (운동 안 해요) · 안 좋아해요.
  • 좋아요 (tốt, 이/가) ≠ 좋아해요 (thích, 을/를).
  • Phát âm: 맛있어요 [마디써요/마시써요] · 많아요 [마나요] · 좋아해요 [조아해요].