Chủ đề 4, bài 4-2
오늘 회사에 가요
Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.
- Nền thường
- Tổng hợp từ giáo trình
- Thẻ xanh 👩🏫
- Lời giáo viên, mẹo bổ sung
Tổng quan
- Bài: 4-2 · 오늘 회사에 가요 (Hôm nay tôi đi làm)
- Chủ đề: 4 · 단원 일상생활 — Sinh hoạt hằng ngày
- Nội dung chính: địa điểm trong thành phố; đi đâu và làm gì ở đó.
- Trang tham chiếu: sách 76–83 = PDF 138–145.
- Kỹ năng trong sách: 어휘 (địa điểm) → 읽기 1–2 (một ngày ở trường, một ngày đi chơi Myeongdong) → 쓰기 (viết về một ngày) → 과제 (trò chơi đoán địa điểm, cờ cá ngựa nói về nơi chốn) → 문화 → 발음 → 자기 평가.
- Ngữ pháp theo sách: N에 가다/오다 · N에서.
Sau bài này cần nhớ
- Hỏi và nói đi đâu: 오늘 어디에 가요? → 도서관에 가요.
- Nói làm gì ở đâu: 도서관에서 공부해요.
- Phân biệt 에 (đích đến, nơi tồn tại) và 에서 (nơi diễn ra hành động).
Văn hóa và phát âm của đơn vị (sách trang 83)
- 문화: họa sĩ Kim Hong-do (김홍도, cuối thế kỷ 18) vẽ nhiều cảnh sinh hoạt thường ngày. Sách giới thiệu hai bức: 서당 — lớp học thời xưa, và 주막 — quán ăn thời xưa; đều đang ở Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc.
- 발음 (nối âm): 도서관에서 [도서과네서], 집에서 [지베서], 서점에서 [서저메서], 책을 [채글].
Từ vựng
Địa điểm (장소)
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 학교 | trường học | |
| 회사 | công ty | 회사에 가요 = đi làm |
| 병원 | bệnh viện | |
| 약국 | hiệu thuốc | |
| 도서관 | thư viện | |
| 식당 | nhà hàng, quán ăn | 학생 식당 = căng tin |
| 우체국 | bưu điện | |
| 영화관 | rạp chiếu phim | |
| 서점 | hiệu sách | |
| 공원 | công viên | |
| 백화점 | trung tâm thương mại | |
| 은행 | ngân hàng | |
| 스포츠 센터 | trung tâm thể thao | |
| 시장 | chợ |
Từ và cụm từ khác trong bài
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 가다 | đi | 가요 |
| 오다 | đến, tới (về phía người nói) | 와요 |
| 매일 | mỗi ngày | |
| 내일 | ngày mai | |
| 그리고 | và, rồi thì (nối hai câu) | Khác 하고 (nối danh từ) |
| 혼자 | một mình | |
| 반 | lớp (nhóm học) | 우리 반 친구 = bạn cùng lớp |
| 들 | hậu tố số nhiều | 친구들 = các bạn |
| 우리 | chúng tôi | |
| 명동 | Myeongdong (khu mua sắm ở Seoul) | |
| 많이 | nhiều | |
| 영화 | phim | 영화를 봐요 |
| 옷 | quần áo | |
| 쇼핑 | mua sắm | 쇼핑을 좋아해요 |
Ngữ pháp
N에 가다/오다 — "đi / đến N"
- Ý nghĩa: 에 đánh dấu đích đến của 가다 (đi) và 오다 (đến).
- Kết hợp: nơi chốn + 에 + 가요/와요, dùng cho mọi danh từ: 학교에 가요, 회사에 가요, 우리 집에 와요.
- Chia động từ: 가다 → 가요; 오다 → 오아요 → 와요.
- Hỏi: 어디에 가요? (Đi đâu vậy?)
N에서 — "ở / tại N" (nơi diễn ra hành động)
- Ý nghĩa: 에서 gắn sau nơi chốn khi ở đó có một hành động (học, ăn, mua, xem…).
- Kết hợp: dùng cho mọi danh từ: 도서관에서, 식당에서, 여기에서, 거기에서.
- So sánh với 에:
- 에 + 있어요/없어요, 가요/와요: 도서관에 있어요 · 도서관에 가요
- 에서 + động từ hành động: 도서관에서 공부해요 · 식당에서 밥을 먹어요
📗 Theo 문법과 표현 (tr. 18–19 = PDF 246–247)
Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình
- N에 가다/오다: 에 gắn với nơi chốn để chỉ hướng đi hoặc đích đến: 저는 학교에 가요. · 친구가 한국에 와요. Hình minh họa của sách: 가다 = đi ra khỏi chỗ mình, 오다 = đến chỗ mình (나나는 우리 집에 와요).
- N에서: gắn với nơi chốn để chỉ nơi một việc diễn ra: 저는 카페에서 주스를 마셔요.
- Hỏi nơi làm việc gì: 어디에서 (không phải 어디에): 어디에서 한국어를 배워요? — 서울대학교에서 한국어를 배워요.
Hội thoại
Tình huống trong sách
- 읽기 1: Ayana kể về một ngày: học tiếng Hàn ở trường, ăn ở căng tin với bạn cùng lớp, rồi làm bài tập ở thư viện cạnh căng tin.
- 읽기 2: Chris kể bạn đến nhà mình, rồi hai người đi Myeongdong, ăn món Hàn ở một quán ăn và đi xem phim ở rạp gần đó.
- 과제: một người đọc gợi ý về việc làm ở một nơi, người kia đoán nơi đó; sau đó chơi trò đi theo ô, ô dừng ở nơi nào thì nói đi đến đó và làm gì ở đó.
Áp dụng
오늘/내일 어디에 가요? — ___에 가요.→ 내일 어디에 가요? — 병원에 가요. (Mai bạn đi đâu? — Tôi đi bệnh viện.)___에서 ___을/를 ___아요/어요.→ 시장에서 과일을 사요. (Tôi mua trái cây ở chợ.)___하고 같이 ___에 가요.→ 친구하고 같이 공원에 가요. (Tôi đi công viên với bạn.)매일 ___에 가요. 그리고 ___에서 ___해요.→ 매일 회사에 가요. 그리고 스포츠 센터에서 운동해요. (Ngày nào tôi cũng đi làm. Rồi tập thể dục ở trung tâm thể thao.)___이/가 우리 집에 와요.→ 친구가 우리 집에 와요. (Bạn đến nhà tôi.)
Ghi nhớ
- 에 hay 에서?
- 에 + 가요 / 와요 → đích đến: 도서관에 가요.
- 에 + 있어요 / 없어요 → nơi đang ở: 도서관에 있어요.
- 에서 + động từ hành động → nơi làm việc gì: 도서관에서 공부해요.
- Câu hỏi cốt lõi: 어디에 가요? · 거기에서 뭐 해요?
- Chia động từ: 가다 → 가요 · 오다 → 와요.
- Nối: 하고 nối danh từ · 그리고 nối câu.
- 14 địa điểm, chia theo nhóm:
- Học tập, công việc: 학교 · 회사 · 도서관 · 서점
- Ăn uống, mua sắm: 식당 · 시장 · 백화점
- Dịch vụ: 병원 · 약국 · 은행 · 우체국
- Giải trí, vận động: 영화관 · 공원 · 스포츠 센터