Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 4, bài 4-1

저는 한국어를 공부해요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 4-1 · 저는 한국어를 공부해요 (Tôi học tiếng Hàn)
  • Chủ đề: 4 · 단원 일상생활 — Sinh hoạt hằng ngày
  • Nội dung chính: các hoạt động thường ngày; hỏi "bây giờ đang làm gì?". Đây là bài đầu tiên học động từ.
  • Trang tham chiếu: sách 70–75 = PDF 132–137 (trang mở đầu đơn vị: sách 68–69 = PDF 130–131). Ngữ pháp: 문법과 표현 trang 16–17 = PDF 244–245. Lời bài nghe: sách 156 = PDF 217.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (động từ sinh hoạt) → 말하기 1–3 → 듣기 1–2 (hỏi nhau đang ở đâu, làm gì qua điện thoại).
  • Ngữ pháp theo sách: V-아요/어요 · N을/를.

Sau bài này cần nhớ

  • Chia động từ sang đuôi -아요/어요/해요.
  • Đặt tân ngữ với 을/를: 커피를 마셔요, 책을 읽어요.
  • Hỏi – đáp: 지금 뭐 해요? → 공부해요.

Từ vựng

Động từ sinh hoạt

Nguyên thểNghĩa tiếng ViệtDạng -아요/어요Ghi chú
보다xem, nhìn봐요ㅗ + 아 → ㅘ
좋아하다thích좋아해요커피를 좋아해요 (dùng 을/를)
사다mua사요
아르바이트하다làm thêm, làm bán thời gian아르바이트해요Nói tắt: 알바
전화하다gọi điện전화해요
먹다ăn먹어요밥을 먹어요 = ăn cơm
만나다gặp만나요친구를 만나요
읽다đọc읽어요Đọc [일거요]
일하다làm việc일해요
마시다uống마셔요ㅣ + 어 → ㅕ
공부하다học (bài), nghiên cứu공부해요
배우다học (kỹ năng, từ ai đó)배워요ㅜ + 어 → ㅝ
운동하다tập thể dục운동해요

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
지금bây giờ지금 뭐 해요?
자다ngủ자요
밥cơm, bữa ăn말하기 2
하고cùng với친구하고 커피를 마셔요 (khác 하고 "và" bài 3-1)
빵집tiệm bánh mì
숙제하다làm bài tập về nhà숙제해요
같이cùng nhauĐọc [가치]
요리nấu ăn, món ăn요리해요 = nấu ăn
오늘hôm nay

Ngữ pháp

V-아요/어요 — đuôi câu lịch sự thân mật (해요체, thì hiện tại)

  • Ý nghĩa: gắn sau gốc động từ để nói hoặc hỏi về một sự việc. Cùng một dạng dùng cho câu kể và câu hỏi (câu hỏi chỉ lên giọng).
  • Cách chia: bỏ 다 → nhìn nguyên âm cuối của gốc:
    • Nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ → -아요: 알다 → 알아요.
    • Nguyên âm khác → -어요: 읽다 → 읽어요, 먹다 → 먹어요.
    • 하다 → 해요: 공부하다 → 공부해요, 일하다 → 일해요.
  • Rút gọn khi gốc không có 받침 (các ví dụ trong bảng của sách):
    • ㅏ + 아 → ㅏ: 가다 → 가요, 사다 → 사요, 자다 → 자요, 만나다 → 만나요.
    • ㅗ + 아 → ㅘ: 오다 → 와요, 보다 → 봐요.
    • ㅜ + 어 → ㅝ: 배우다 → 배워요.
    • ㅣ + 어 → ㅕ: 마시다 → 마셔요.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 지금 뭐 해요? — 운동해요. → Bây giờ đang làm gì? — Đang tập thể dục.
  • 다니엘 씨는 자요. → Daniel đang ngủ.
  • 저는 카페에서 아르바이트해요. → Tôi làm thêm ở quán cà phê. (에서 học ở bài 4-2)
  • 한국어를 배워요? — 네, 배워요. → Bạn học tiếng Hàn à? — Vâng.

N을/를 — trợ từ tân ngữ

  • Ý nghĩa: gắn sau danh từ để đánh dấu danh từ đó là tân ngữ (đối tượng chịu tác động của động từ).
  • Kết hợp: có 받침 + 을 (책을), không 받침 + 를 (친구를).
  • Trật tự câu: chủ ngữ – tân ngữ – động từ (động từ luôn cuối câu): 저는 한국어를 공부해요.
  • TIP của sách: 뭐를 rút gọn thành 뭘: 뭐를 좋아해요? = 뭘 좋아해요?

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 저는 녹차를 좋아해요. → Tôi thích trà xanh.
  • 편의점에서 우유를 사요. → Mua sữa ở cửa hàng tiện lợi.
  • 친구를 만나요. → Gặp bạn.
  • 뭘 먹어요? — 샌드위치를 먹어요. → Ăn gì vậy? — Ăn sandwich.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 16–17 = PDF 244–245)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • V-아요/어요: gắn sau gốc động từ, là đuôi lịch sự không trang trọng dùng để nói hoặc hỏi về một sự việc. Nguyên âm cuối của gốc là ㅏ/ㅗ → -아요 (알다 → 알아요, 가다 → 가요, 오다 → 와요); nguyên âm khác → -어요 (읽어요, 배워요, 마셔요); 하다 → 해요 (공부해요, 일해요). Ví dụ sách: 아야나는 자요; 에릭은 운동해요; 다니엘은 샌드위치 먹어요.
  • N을/를: gắn sau danh từ, cho biết danh từ đó là tân ngữ: có 받침 + 을 (책 → 책을), không 받침 + 를 (친구 → 친구를). Ví dụ sách: 빵을 먹어요; 한국어를 공부해요.
  • TIPS của sách: 뭐를 rút gọn thành 뭘 — 뭐를 좋아해요? = 뭘 좋아해요?

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 말하기 1: hỏi Jenny đang làm gì (đang học), rồi hỏi Theo (đang uống cà phê); luyện thay bằng gọi điện, ngủ, làm việc, uống nước ép, xem điện thoại, ăn sandwich.
  • 말하기 2: gọi điện hỏi Daniel đang ở đâu, làm gì — anh ở nhà ăn cơm (luyện: xem tivi, đọc sách, uống…).
  • 말하기 3: Anna gọi Eric; Eric không ở nhà mà ở quán cà phê, uống cà phê cùng bạn; Anna ở nhà đọc sách. Hộp 발음: 집에 [지베], 책을 [채글], 읽어요 [일거요].
  • 듣기 1: Minwoo đang ở cửa hàng tiện lợi mua sữa; Jenny ở nhà uống cà phê.
  • 듣기 2: Theo đang làm bài tập ở ký túc xá; Ayana ở nhà Yujin, hai người cùng nấu món Malaysia.
  • 이야기해 보세요: ở tiệm trái cây / quán cà phê thì mua gì; mỗi ngày bạn làm gì (viết, nấu ăn, uống, gọi điện…).

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Gọi điện cho bạn.

  • 가: 민수 씨, 지금 어디에 있어요? → Minsu ơi, bây giờ bạn ở đâu?
  • 나: 빵집에 있어요. → Mình ở tiệm bánh mì.
  • 가: 뭐 해요? → Đang làm gì?
  • 나: 케이크를 먹어요. 하이 씨는요? → Đang ăn bánh kem. Còn Hải?
  • 가: 저는 집에 있어요. 숙제해요. → Mình ở nhà. Đang làm bài tập.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Nói về sở thích.

  • 가: 뭘 좋아해요? → Bạn thích gì?
  • 나: 저는 요리를 좋아해요. → Tôi thích nấu ăn.
  • 가: 오늘 요리해요? → Hôm nay bạn nấu ăn không?
  • 나: 네. 친구하고 같이 요리해요. → Có. Tôi nấu cùng với bạn.

Áp dụng

  • 지금 뭐 해요? — ___아요/어요/해요. → 지금 일해요. (Bây giờ tôi đang làm việc.)
  • 저는 ___을/를 ___. → 저는 한국어를 공부해요.
  • ___하고 ___을/를 ___. → 친구하고 영화를 봐요. (Xem phim với bạn — 영화 là từ mới của bài 4-2.)
  • 뭘 좋아해요? — ___을/를 좋아해요.
  • Bài tập tự chia: viết lại 13 động từ trong bảng từ vựng sang dạng -아요/어요 mà không nhìn cột đáp án.

Ghi nhớ

  • ㅏ, ㅗ → -아요 · nguyên âm khác → -어요 · 하다 → 해요.
  • Rút gọn: 가요 · 봐요 · 배워요 · 마셔요.
  • 받침 + 을 · không 받침 + 를 · 뭐를 = 뭘.
  • Câu tiếng Hàn: chủ ngữ – tân ngữ – động từ.
  • Nối âm: 집에 [지베] · 책을 [채글] · 읽어요 [일거요].