Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 3, bài 3-2

집 앞에 편의점이 있어요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 3-2 · 집 앞에 편의점이 있어요 (Trước nhà có cửa hàng tiện lợi)
  • Chủ đề: 3 · 단원 가게 — Cửa hàng
  • Nội dung chính: vị trí; hỏi đồ vật hoặc địa điểm ở đâu.
  • Trang tham chiếu: sách 60–67 = PDF 122–129.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (여기/거기/저기, từ chỉ vị trí) → 읽기 1–2 (bài đăng mạng xã hội, tin nhắn tìm kính) → 쓰기 (nơi hay đến, chỗ gần nhà) → 과제 (tìm và mua đồ ở cửa hàng tiện lợi) → 문화 → 발음 → 자기 평가.
  • Ngữ pháp theo sách: N에 있어요/없어요 · N 앞/뒤/옆/위/아래.

Sau bài này cần nhớ

  • Hỏi vị trí: 휴대폰이 어디에 있어요?
  • Nói vị trí bằng 앞/뒤/옆/위/아래/안/밖: 책상 위에 있어요.
  • Nói ở một nơi có gì: 집 앞에 편의점이 있어요.

Văn hóa và phát âm của đơn vị (sách trang 67)

  • 문화: cửa hàng tiện lợi (편의점) ở Hàn thường mở 24 giờ; ngoài đồ ăn, đồ uống còn có bút, ô… Hình minh họa nêu thêm 교통 카드 (thẻ giao thông), 삼각김밥 (cơm nắm tam giác), 우산 (ô), 쓰레기봉투 (túi rác), 도시락 (cơm hộp).
  • 발음: 있어요 đọc [이써요], 없어요 đọc [업써요].

Từ vựng

Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
여기ở đây (gần người nói)
거기ở đó (gần người nghe, hoặc nơi vừa nhắc tới)Trên điện thoại: 거기 = chỗ bạn đang ở
저기ở kia (xa cả hai)

Vị trí (위치)

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
앞phía trước집 앞 = trước nhà
뒤phía sau
옆bên cạnh
위phía trên
아래 (밑)phía dướiSách ghi 밑 là cách nói tương đương
안bên trong
밖bên ngoài

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
편의점cửa hàng tiện lợi
카페quán cà phê
서울Seoul
강남Gangnam (một khu ở Seoul)
바나나chuối
안경kính đeo mắt

Ngữ pháp

N에 있어요/없어요 — "ở N / không có ở N"

  • Ý nghĩa: 에 gắn sau nơi chốn để nói vật/người ở đâu.
  • Hai kiểu câu thường gặp:
    • Vật + 이/가 + nơi + 에 있어요: 휴대폰이 가방에 있어요. (Điện thoại ở trong túi.)
    • Nơi + 에 + vật + 이/가 있어요: 카페에 딸기 케이크가 있어요. (Ở quán có bánh dâu.)
  • Hỏi: 어디에 있어요? (Ở đâu?)
  • Kết hợp: 에 dùng cho mọi danh từ, không phụ thuộc 받침: 교실에, 카페에, 여기에.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 안경이 어디에 있어요? → Kính ở đâu?
  • 지금 교실에 있어요. → Bây giờ tôi đang ở lớp.
  • 우리 집에 소파가 없어요. → Nhà tôi không có sofa.

N 앞/뒤/옆/위/아래 — vị trí so với N

  • Cấu trúc: mốc + từ chỉ vị trí + 에: 책상 위에, 침대 옆에, 집 앞에.
  • Khác tiếng Việt: tiếng Việt nói "trên bàn", tiếng Hàn nói "bàn trên" — mốc đứng trước, từ vị trí đứng sau.
  • Dùng với: 있어요/없어요 ở bài này.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 책상 위에 노트북이 있어요. → Trên bàn có laptop.
  • 편의점이 카페 옆에 있어요. → Cửa hàng tiện lợi ở bên cạnh quán cà phê.
  • 가방이 의자 아래에 있어요. → Cái túi ở dưới ghế.
  • 냉장고 안에 우유하고 물이 있어요. → Trong tủ lạnh có sữa và nước.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 14–15 = PDF 242–243)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • N에 있어요/없어요: cho biết nơi vật đang ở; vật có ở đó dùng 있어요, không có dùng 없어요: 우유는 냉장고에 있어요. · 책은 가방에 없어요.
  • Dùng cả cho người: 하이 씨는 카페에 있어요. · 아야나 씨는 집에 있어요.
  • 에는: khi nhắc lại nơi vừa nói hoặc muốn nhấn mạnh nơi đó: 여기는 명동이에요. 명동에는 커피숍이 있어요.
  • 앞/뒤/옆/위/아래: đặt sau danh từ để nói vị trí của vật hoặc người: 휴대폰은 책상 위에 있어요. · 제니 씨는 아야나 씨 앞에 있어요.

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 읽기 1: Daniel đăng ảnh một quán cà phê ở Gangnam có bánh dâu và cà phê; cạnh quán là một cửa hàng trái cây bán táo, chuối, cam.
  • 읽기 2: Hải nhắn hỏi Ayana có đang ở lớp không, kính của anh có ở đó không; Ayana tìm thấy kính trên bàn.
  • 과제: trong cửa hàng tiện lợi, một người hỏi món đồ ở đâu, người kia chỉ vị trí; sau đó đóng vai nhân viên và khách để mua đồ.

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Thành tìm điện thoại.

  • 탄: 민지 씨, 제 휴대폰이 어디에 있어요? → Minji ơi, điện thoại của tôi ở đâu?
  • 민지: 책상 위에 있어요? → Có ở trên bàn không?
  • 탄: 아니요, 책상 위에 없어요. → Không, không có trên bàn.
  • 민지: 아, 저기 있어요. 가방 옆에 있어요. → À, ở kia kìa. Ở cạnh cái túi.
  • 탄: 아, 여기 있어요! → À, đây rồi!

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Hỏi đường trong khu nhà.

  • 가: 탄 씨 집 앞에 뭐가 있어요? → Trước nhà anh Thành có gì?
  • 나: 편의점이 있어요. → Có cửa hàng tiện lợi.
  • 가: 카페가 있어요? → Có quán cà phê không?
  • 나: 네, 편의점 옆에 카페가 있어요. → Có, cạnh cửa hàng tiện lợi có quán cà phê.

Áp dụng

  • ___이/가 어디에 있어요? → 안경이 어디에 있어요? (Kính ở đâu?)
  • ___ 위/아래/옆/앞/뒤/안에 있어요. → 가방 안에 있어요. (Ở trong túi.)
  • ___ 앞에 ___이/가 있어요. → 우리 집 앞에 카페가 있어요. (Trước nhà tôi có quán cà phê.)
  • ___에 ___하고 ___이/가 있어요. → 편의점에 우유하고 빵이 있어요. (Ở cửa hàng tiện lợi có sữa và bánh mì.)
  • 여기 / 거기 / 저기 → 여기 있어요. 저기 있어요. (Ở đây. Ở kia.)

Ghi nhớ

  • 어디에 있어요? — hỏi vị trí.
  • Mốc + vị trí + 에: 책상 위에, 집 앞에 (ngược thứ tự tiếng Việt).
  • 앞 · 뒤 · 옆 · 위 · 아래(밑) · 안 · 밖.
  • 여기 (gần tôi) · 거기 (gần bạn) · 저기 (xa cả hai).
  • 있어요 [이써요] · 없어요 [업써요].