Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 3, bài 3-1

이 빵 하나 주세요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 3-1 · 이 빵 하나 주세요 (Cho tôi một cái bánh mì này)
  • Chủ đề: 3 · 단원 가게 — Cửa hàng
  • Nội dung chính: đồ ăn, đồ uống, số đếm 1–10 (hệ số thuần Hàn); hỏi hàng và gọi món.
  • Trang tham chiếu: sách 54–59 = PDF 116–121 (trang mở đầu đơn vị: sách 52–53 = PDF 114–115).
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (đồ ăn, đồ uống, số đếm) → 말하기 1–3 → 듣기 1–2 (quán bingsu, cửa hàng văn phòng phẩm của trường).
  • Ngữ pháp theo sách: N하고 N · N 주세요.

Sau bài này cần nhớ

  • Đếm 하나 → 열.
  • Hỏi cửa hàng có món không: 주스가 있어요?
  • Gọi món và số lượng: 이 빵 하나 주세요. · 오렌지 주스 둘 주세요.
  • Nghe và đáp câu của nhân viên: 어서 오세요. · 여기 있어요.

Từ vựng

Đồ ăn và đồ uống

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
음식đồ ăn, món ăn
빵bánh mì
샌드위치bánh sandwich
과일trái cây
사과quả táo
딸기dâu tây딸기 주스, 딸기 케이크
수박dưa hấu
음료수đồ uống
물nước
우유sữa
커피cà phê
차trà
주스nước ép

Số đếm thuần Hàn 1–10

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
하나một (1)
둘hai (2)
셋ba (3)
넷bốn (4)
다섯năm (5)
여섯sáu (6)
일곱bảy (7)
여덟tám (8)Viết có ㄼ, đọc [여덜]
아홉chín (9)
열mười (10)

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
어서 오세요Xin mời vào (chào khách)Nhân viên nói khi khách vào
여기 있어요Của bạn đâyKhi đưa đồ cho người khác
가게cửa hàng
문구점cửa hàng văn phòng phẩm
어디đâuDùng nhiều ở bài 3-2
케이크bánh ngọt, bánh kem
초콜릿sô-cô-la
빙수bingsu (đá bào)
녹차trà xanh
아이스크림kem
오렌지cam
키위kiwi
망고xoài
햄giăm bông햄 샌드위치

Ngữ pháp

N하고 N — "N và N"

  • Ý nghĩa: nối hai (hoặc nhiều) danh từ, giống "và".
  • Kết hợp: dùng 하고 cho mọi danh từ, không phụ thuộc 받침: 사과하고 딸기, 빵하고 우유.
  • Khi nào dùng: liệt kê món có trong cửa hàng hoặc món muốn gọi.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 커피하고 녹차가 있어요. → Có cà phê và trà xanh.
  • 샌드위치하고 우유 주세요. → Cho tôi sandwich và sữa.
  • 냉장고에 물하고 주스가 있어요. → Trong tủ lạnh có nước và nước ép.

N 주세요 — "cho tôi N"

  • Ý nghĩa: yêu cầu lịch sự, dùng khi mua hàng, gọi món.
  • Kết hợp: danh từ + 주세요. Có thể thêm số đếm sau danh từ: 이 빵 하나 주세요.
  • Thứ tự: (이/그/저) + món + số lượng + 주세요. Nhiều món: món 1 + số + 하고 + món 2 + số + 주세요.

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 물 주세요. → Cho tôi nước.
  • 이 케이크 하나 주세요. → Cho tôi một cái bánh này.
  • 오렌지 주스 둘 주세요. → Cho tôi hai ly nước cam.
  • 이거 하나하고 커피 둘 주세요. → Cho tôi một cái này và hai ly cà phê.

Phát âm trong bài

  • 있어요 [이써요] — sách đánh dấu trong 말하기 3.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 12–13 = PDF 240–241)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • 하고: nối hai danh từ trong tình huống không trang trọng: 커피하고 우유가 있어요.
  • Không dùng 하고 để nối hai câu: 이거는 책상이에요. 하고 그거는 의자예요 ✗ → … 그리고 그거는 의자예요 ✓.
  • 와/과: khi viết hoặc trong tình huống trang trọng có thể dùng 와/과 thay 하고: 커피와 우유, 책과 공책. Ở giai đoạn này chỉ cần nhận ra khi đọc.
  • 주세요: yêu cầu người kia đưa cho mình. Thêm 좀 sau danh từ thì mềm và lịch sự hơn: 물 좀 주세요.

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 말하기 1–2: khách hỏi cửa hàng có bánh không; nhân viên kể các loại đang có; khách chỉ vào món và gọi số lượng.
  • 말하기 3: Nichkhun vào quán hỏi có nước ép không; nhân viên nói có nước cam và nước dâu; anh gọi nước cam và nhân viên đưa đồ.
  • 듣기 1–2: khách gọi món ở quán bingsu; một khách mua đồ ở cửa hàng văn phòng phẩm của trường.

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Thành gọi đồ ở quán cà phê.

  • 점원: 어서 오세요. → Xin mời vào.
  • 탄: 녹차 아이스크림이 있어요? → Có kem trà xanh không?
  • 점원: 아니요, 없어요. 딸기 아이스크림하고 초콜릿 아이스크림이 있어요. → Không có ạ. Có kem dâu và kem sô-cô-la.
  • 탄: 그럼 딸기 아이스크림 하나 주세요. → Vậy cho tôi một kem dâu.
  • 점원: 네, 여기 있어요. → Vâng, của anh đây.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Mua trái cây cho cả nhóm.

  • 탄: 저기요, 사과 있어요? → Chị ơi, có táo không?
  • 점원: 네, 있어요. → Có ạ.
  • 탄: 사과 다섯하고 망고 둘 주세요. → Cho tôi năm quả táo và hai quả xoài.
  • 점원: 여기 있어요. → Của anh đây.

Áp dụng

  • ___이/가 있어요? → 빙수가 있어요? (Có bingsu không?)
  • ___하고 ___이/가 있어요. → 커피하고 차가 있어요. (Có cà phê và trà.)
  • (이) ___ [số] 주세요. → 이 샌드위치 하나 주세요. (Cho tôi một cái sandwich này.)
  • ___ [số]하고 ___ [số] 주세요. → 우유 하나하고 빵 셋 주세요. (Cho tôi một sữa và ba bánh mì.)
  • 저기요! / 여기요! → gọi nhân viên.

Ghi nhớ

  • 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열.
  • 하고 dùng cho mọi danh từ; trợ từ đặt sau danh từ cuối.
  • Món + số + 주세요: 커피 둘 주세요.
  • 어서 오세요 (nhân viên) · 여기 있어요 (đưa đồ) · 저기요 (gọi nhân viên).