Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 2, bài 2-2

이 가방은 나나 씨 가방이에요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 2-2 · 이 가방은 나나 씨 가방이에요 (Cái túi này là túi của Nana)
  • Chủ đề: 2 · 단원 교실과 방 — Lớp học và phòng
  • Nội dung chính: đồ vật trong nhà và trong phòng; nói "có/không có" và chỉ một vật cụ thể.
  • Trang tham chiếu: sách 44–51 = PDF 106–113.
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (nhà, đồ trong nhà) → 읽기 1–2 (video giới thiệu ký túc xá, đoạn nói về đồ của mình) → 쓰기 (giới thiệu phòng/nhà) → 과제 (hỏi "có … không?" để tìm điểm khác giữa hai bức tranh phòng) → 문화 → 발음 → 자기 평가.
  • Ngữ pháp theo sách: 이/그/저 N · N이/가 있어요/없어요.

Sau bài này cần nhớ

  • Hỏi trong nhà/phòng có gì: 방에 뭐가 있어요?
  • Trả lời có/không: 침대가 있어요. · 옷걸이가 없어요.
  • Chỉ một vật cụ thể: 이 가방, 그 볼펜, 저 의자.

Văn hóa và phát âm của đơn vị (sách trang 51)

  • 문화: ở Hàn Quốc, xe buýt và tàu điện ngầm có Wi‑Fi miễn phí, quán cà phê cũng thường có. Nếu không biết tên mạng hay mật khẩu thì hỏi: 와이파이 아이디가 뭐예요? · 와이파이 비밀번호가 뭐예요?
  • 발음: 의 nằm giữa hai danh từ được đọc là [에]: 누구의 책 [누구에 책], 에릭 씨의 필통 [에릭 씨에 필통].

Từ vựng

Nhà và đồ trong nhà (집)

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
집nhà
방phòng
화장실nhà vệ sinh, phòng tắm
부엌nhà bếp
침대giường
노트북máy tính xách tay
텔레비전tivi
냉장고tủ lạnh
세탁기máy giặt
에어컨máy điều hòa

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
서울대학교Đại học Quốc gia Seoul
학교trường học
기숙사ký túc xá
옷걸이móc treo quần áo
여기ở đây, chỗ này여기는 우리 집이에요
저기ở kia, chỗ kia
우리chúng tôi, của chúng tôi우리 집 = nhà tôi/nhà chúng tôi
소파ghế sofa
거울cái gương
와이파이Wi‑Fi

Ngữ pháp

이/그/저 N — "N này / N đó / N kia"

  • Ý nghĩa: 이, 그, 저 đứng trước danh từ để chỉ một vật cụ thể: 이 가방 = cái túi này.
  • Chọn từ theo vị trí: giống 이거/그거/저거 ở bài 2-1 — 이 (gần người nói), 그 (gần người nghe), 저 (xa cả hai).
  • Khác với bài 2-1: 이거 đứng một mình (= cái này); 이 phải đi kèm danh từ (이 + 가방).

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 이 방은 제 방이에요. → Phòng này là phòng của tôi.
  • 그 노트북은 누구의 노트북이에요? → Cái laptop đó là của ai?
  • 저 침대는 하이 씨 침대예요. → Cái giường kia là giường của anh Hải.

N이/가 있어요/없어요 — "có N / không có N"

  • Ý nghĩa: nói một vật có hay không có (ở một nơi, hoặc mình có hay không).
  • Kết hợp với danh từ:
    • Có 받침 + 이: 책상이 있어요, 방이 있어요, 거울이 없어요
    • Không có 받침 + 가: 침대가 있어요, 소파가 없어요, 옷걸이가 없어요
  • Hỏi đáp: 볼펜이 있어요? → 네, 있어요. / 아니요, 없어요.
  • Hỏi có gì: học nguyên cụm 방에 뭐가 있어요? (Trong phòng có gì?)
  • Phát âm (sách nêu ở bài 3-2): 있어요 [이써요], 없어요 [업써요].

Ví dụ ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

  • 제 방에 침대가 있어요. → Phòng tôi có giường.
  • 우리 집에 에어컨이 없어요. → Nhà tôi không có điều hòa.
  • 노트북이 있어요? — 네, 있어요. → Bạn có laptop không? — Có.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 10–11 = PDF 238–239)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • 이/그/저 N: dùng để chỉ cả người lẫn vật: 이 책, 저 가방, 저 사람. Khác 이거 (chỉ vật), 이 사람 dùng được cho người.
  • N이/가 있어요/없어요: cho biết vật tồn tại hay không. Có 받침 + 이 (텔레비전이), không 받침 + 가 (냉장고가).
  • Khi trả lời câu hỏi có thể bỏ N이/가 vì chủ ngữ đã rõ: 볼펜이 있어요? — 아니요. 없어요.

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 읽기 1: Daniel quay video giới thiệu ký túc xá của trường: có nhà vệ sinh, bếp, các phòng; phòng anh có bàn, ghế, giường nhưng không có móc treo đồ.
  • 읽기 2: Ayana giới thiệu túi của mình (sách tiếng Hàn, vở, hộp bút) và nói cục tẩy này không phải của mình mà là của Chris.
  • 과제: hai người xem hai bức tranh căn phòng khác nhau, hỏi nhau "có … không?" để tìm điểm khác, rồi vẽ và giới thiệu phòng của mình.

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Thành giới thiệu phòng trọ cho Minji qua video.

  • 민지: 탄 씨, 여기는 탄 씨 방이에요? → Anh Thành, đây là phòng của anh à?
  • 탄: 네, 제 방이에요. 침대가 있어요. 책상이 있어요. → Vâng, phòng của tôi. Có giường. Có bàn học.
  • 민지: 텔레비전이 있어요? → Có tivi không?
  • 탄: 아니요, 텔레비전이 없어요. 노트북이 있어요. → Không, tôi không có tivi. Tôi có laptop.
  • 민지: 아, 그 노트북은 탄 씨 노트북이에요? → À, cái laptop đó là của anh à?
  • 탄: 네, 제 노트북이에요. → Vâng, là laptop của tôi.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Hỏi về ký túc xá.

  • 가: 기숙사에 뭐가 있어요? → Ký túc xá có những gì?
  • 나: 방이 있어요. 화장실이 있어요. 부엌이 있어요. → Có phòng. Có nhà vệ sinh. Có bếp.
  • 가: 방에 에어컨이 있어요? → Trong phòng có điều hòa không?
  • 나: 네, 있어요. 세탁기는 없어요. → Có. Máy giặt thì không có.

Áp dụng

  • ___에 뭐가 있어요? → 방에 뭐가 있어요? (Trong phòng có gì?)
  • ___이/가 있어요. / ___이/가 없어요. → 냉장고가 있어요. 세탁기가 없어요. (Có tủ lạnh. Không có máy giặt.)
  • ___이/가 있어요? — 네, 있어요. / 아니요, 없어요. → 거울이 있어요? — 아니요, 없어요. (Có gương không? — Không.)
  • 이/그/저 ___은/는 ___ 씨(의) ___이에요/예요. → 이 소파는 민지 씨 소파예요. (Cái sofa này là của Minji.)
  • 여기는 우리 집이에요. 이 방은 제 방이에요. ___이/가 있어요. → khung giới thiệu phòng/nhà.

Ghi nhớ

  • 이 N / 그 N / 저 N — luôn đi với danh từ.
  • 받침 → 이 있어요/없어요 · không 받침 → 가 있어요/없어요.
  • 있어요 [이써요] · 없어요 [업써요].
  • 방에 뭐가 있어요? · 여기는 우리 집이에요.
  • 와이파이 비밀번호가 뭐예요? — câu dùng ngay khi ở Hàn.