Seoul Korean Plus 1A

Chủ đề 2, bài 2-1

이거는 시계예요

Cập nhật trên Notion lúc

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.

Nền thường
Tổng hợp từ giáo trình
Viền nét đứt ✍️
Ví dụ, hội thoại tự soạn
Thẻ xanh 👩‍🏫
Lời giáo viên, mẹo bổ sung

Tổng quan

  • Bài: 2-1 · 이거는 시계예요 (Đây là cái đồng hồ)
  • Chủ đề: 2 · 단원 교실과 방 — Lớp học và phòng
  • Nội dung chính: đồ vật trong lớp học và trong cặp; hỏi "cái này là gì", "của ai".
  • Trang tham chiếu: sách 38–43 = PDF 100–105 (trang mở đầu đơn vị: sách 36–37 = PDF 98–99).
  • Kỹ năng trong sách: 어휘 (lớp học, cặp sách) → 말하기 1–3 → 듣기 1–2 (mua đồ ở cửa hàng, hỏi đồ của ai).
  • Ngữ pháp theo sách: 이거는/그거는/저거는 N이에요/예요 · N(의) N.

Sau bài này cần nhớ

  • Chỉ đồ vật theo khoảng cách: 이거 / 그거 / 저거.
  • Hỏi tên đồ vật: 이거는 뭐예요? · 이거는 한국어로 뭐예요?
  • Hỏi và nói đồ của ai: 누구의 책이에요? → 나나 씨의 책이에요. · 제 책이에요.

Từ vựng

Lớp học (교실)

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
교실lớp học, phòng học
책상bàn học
의자ghế
창문cửa sổ
컴퓨터máy tính
시계đồng hồCả đồng hồ treo tường lẫn đồng hồ đeo tay

Cặp sách (가방)

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
가방cặp, túi xách
책sách한국어 책 = sách tiếng Hàn
공책vở
연필bút chì
볼펜bút bi
지우개cục tẩy
필통hộp bút
휴대폰điện thoại di động

Từ và cụm từ khác trong bài

Tiếng HànNghĩa tiếng ViệtGhi chú
한국어tiếng Hàn
누구ai누구의 = của ai
한국어로bằng tiếng Hàn이거는 한국어로 뭐예요?
중국어로bằng tiếng Trung
그럼vậy thìMở đầu câu tiếp theo

Ngữ pháp

이거는/그거는/저거는 N이에요/예요 — "cái này/cái đó/cái kia là N"

  • Ý nghĩa: giới thiệu hoặc hỏi tên một đồ vật đang được chỉ vào.
  • Chọn từ theo vị trí:
    • 이거 — vật gần người nói (cái này).
    • 그거 — vật gần người nghe (cái đó).
    • 저거 — vật xa cả hai người (cái kia).
  • Kết hợp: 이거는/그거는/저거는 + N이에요/예요. Hỏi: 이거는 뭐예요?
  • Đổi góc nhìn khi trả lời: vật người hỏi gọi là 이거 (gần họ) thì người trả lời thường gọi là 그거: 이거는 뭐예요? → 그거는 지우개예요.

Ví dụ ✍️

Khối Notion loại “heading_4” chưa được hỗ trợ hiển thị đầy đủ. Xem bản gốc trên Notion.

  • 이거는 휴대폰이에요. → Đây là điện thoại.
  • 저거는 시계예요. → Kia là đồng hồ.
  • 이거는 뭐예요? — 그거는 필통이에요. → Cái này là gì? — Cái đó là hộp bút.
  • 이거는 한국어로 뭐예요? → Cái này tiếng Hàn gọi là gì?

N(의) N — sở hữu "N của N"

  • Ý nghĩa: 의 nối người sở hữu với đồ vật: 나나 씨의 볼펜 = bút bi của Nana.
  • Kết hợp: người sở hữu + 의 + đồ vật. Trong lời nói 의 thường được lược bỏ: 제니 씨 가방 = 제니 씨의 가방.
  • Hỏi của ai: 누구의 + N이에요/예요? → 누구의 공책이에요?
  • Của tôi: dùng 제 (không nói 저의 trong hội thoại thường ngày của bài): 제 가방이에요.
  • Phát âm (hộp 발음 trong sách): sách hướng dẫn đọc 의 sở hữu là [에]: 누구의 [누구에], 나나 씨의 [나나 씨에]. Theo chuẩn phát âm, [의] cũng đúng; [에] là cách đọc được chấp nhận và phổ biến trong hội thoại.

Ví dụ ✍️

Khối Notion loại “heading_4” chưa được hỗ trợ hiển thị đầy đủ. Xem bản gốc trên Notion.

  • 이거는 누구의 휴대폰이에요? → Đây là điện thoại của ai?
  • 하이 씨의 휴대폰이에요. → Là điện thoại của anh Hải.
  • 저거는 민지 씨 가방이에요. → Kia là túi của chị Minji.
  • 아니요, 제 볼펜이 아니에요. → Không, không phải bút bi của tôi.

📗 Theo 문법과 표현 (tr. 8–9 = PDF 236–237)

Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình

  • 이거/그거/저거: gần người nói → 이거, gần người nghe → 그거, xa cả hai → 저거. Khi nói dùng 이거/그거/저거; khi viết dùng 이것/그것/저것.
  • TIPS của sách: không dùng 이거/그거/저거 để chỉ người — 이거는 선생님이에요 ✗.
  • 의: danh từ đứng trước sở hữu danh từ đứng sau, đọc là [에]. 저 + 의 = 제. Khi nói có thể bỏ 의: 엥흐(의) 공책.

Hội thoại

Tình huống trong sách

  • 말하기 1–2: hai người chỉ vào đồ vật hỏi đó là gì, rồi hỏi đồ vật đó của ai.
  • 말하기 3: trong lớp, cô giáo cầm cuốn vở hỏi của ai và Daniel nhận là của mình; cô hỏi cây bút có phải của Nana không, Nana nói không phải, Daniel lên tiếng rằng bút đó cũng là của mình.
  • 듣기 1–2: một khách hỏi đồ ở cửa hàng văn phòng phẩm; Eric và cô giáo nói chuyện về hai cuốn vở là của ai.

Hội thoại luyện tập 1 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Hỏi tên đồ vật trong lớp.

  • 가: 이거는 뭐예요? → Cái này là gì?
  • 나: 그거는 지우개예요. → Cái đó là cục tẩy.
  • 가: 저거는 뭐예요? → Cái kia là gì?
  • 나: 저거는 시계예요. → Cái kia là đồng hồ.
  • 가: 그럼 이거는 한국어로 뭐예요? → Vậy cái này tiếng Hàn gọi là gì?
  • 나: 필통이에요. → Là hộp bút.

Hội thoại luyện tập 2 ✍️

Ví dụ tự soạn, không phải nguyên văn giáo trình

Tìm chủ của đồ bỏ quên.

  • 가: 이거는 누구의 휴대폰이에요? → Đây là điện thoại của ai?
  • 나: 하이 씨의 휴대폰이에요. → Là điện thoại của anh Hải.
  • 가: 그럼 저거는 하이 씨 가방이에요? → Vậy kia là túi của anh Hải à?
  • 나: 아니요, 하이 씨 가방이 아니에요. 제 가방이에요. → Không, không phải túi của anh Hải. Là túi của tôi.

Áp dụng

  • 이거는 ___이에요/예요. → 이거는 제 공책이에요. (Đây là vở của tôi.)
  • 이거는 한국어로 뭐예요? → hỏi tên tiếng Hàn của đồ vật quanh bạn.
  • ___은/는 베트남어로 ___예요. → 연필은 베트남어로 bút chì예요. (Bút chì tiếng Việt là "bút chì".)
  • 이거는 누구의 ___이에요/예요? → 이거는 누구의 책이에요? (Đây là sách của ai?)
  • ___ 씨(의) ___이에요/예요. / 제 ___이/가 아니에요. → 민지 씨 책이에요. 제 책이 아니에요. (Là sách của Minji. Không phải sách của tôi.)

Ghi nhớ

  • 이거 (gần tôi) · 그거 (gần bạn) · 저거 (xa cả hai).
  • 이거는 뭐예요? → 그거는 ~이에요/예요.
  • 누구의 N이에요? · A 씨(의) N · 제 N.
  • 의 sở hữu thường đọc [에] ([의] cũng đúng).
  • 이거는 한국어로 뭐예요? — câu hỏi hữu ích nhất khi học từ mới.