Chủ đề 1, bài 1-2
유진 씨는 학생이에요?
Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.
- Nền thường
- Tổng hợp từ giáo trình
- Thẻ xanh 👩🏫
- Lời giáo viên, mẹo bổ sung
Tổng quan
- Bài: 1-2 · 유진 씨는 학생이에요? (Yu-jin là sinh viên à?)
- Chủ đề: 1 · 단원 인사 — Chào hỏi
- Nội dung chính: nghề nghiệp; hỏi "có phải là … không" và trả lời phủ định.
- Trang tham chiếu: sách 28–35 = PDF 90–97.
- Kỹ năng trong sách: 어휘 (nghề nghiệp) → 읽기 1–2 (tin nhắn hội thoại, đoạn tự giới thiệu) → 쓰기 (viết tự giới thiệu kèm email) → 과제 (tự giới thiệu ở bữa tiệc) → 문화 → 발음 → 자기 평가.
- Ngữ pháp theo sách: N이에요/예요? · N이/가 아니에요.
Sau bài này cần nhớ
- Hỏi tên, quốc tịch, nghề nghiệp: 이름이 뭐예요? · 어느 나라 사람이에요? · 직업이 뭐예요?
- Trả lời có/không: 네, 학생이에요. · 아니요, 학생이 아니에요.
- Viết được một đoạn tự giới thiệu ngắn (tên, quốc tịch, nghề, email).
Văn hóa và phát âm của đơn vị (sách trang 35)
- 문화: người Hàn thường cúi chào khi gặp lần đầu. Không thêm 씨 vào tên mình. Chức danh đứng sau họ/tên (김 선생님 ✓, 선생님 김 ✗). Không gọi trống bằng họ + 씨 (이 씨 ✗); gọi tên + 씨 (민우 씨 ✓).
- 발음 (연음 – nối âm): khi âm tiết sau bắt đầu bằng nguyên âm, 받침 của âm tiết trước được đọc sang âm đầu của âm tiết sau.
Từ vựng
Nghề nghiệp (직업)
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 직업 | nghề nghiệp | 직업이 뭐예요? |
| 선생님 | giáo viên, thầy/cô | Cũng dùng để gọi giáo viên |
| 학생 | học sinh, sinh viên (người đi học nói chung) | |
| 대학생 | sinh viên đại học | |
| 기자 | phóng viên, nhà báo | |
| 의사 | bác sĩ | |
| 배우 | diễn viên | |
| 회사원 | nhân viên công ty | |
| 가수 | ca sĩ | |
| 프로그래머 | lập trình viên | |
| 요리사 | đầu bếp | |
| 운동선수 | vận động viên |
Từ và cụm từ khác trong bài
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 아니요 | không | Từ trả lời phủ định; khác với 아니에요 |
| 이름 | tên | 이름이 뭐예요? |
| 뭐 | cái gì | 뭐예요? = là gì? |
| 제 | của tôi | Dạng lịch sự: 제 룸메이트, 제 메일 주소 |
| 대학원생 | học viên cao học | |
| 룸메이트 | bạn cùng phòng | |
| 메일 | ||
| 주소 | địa chỉ | 메일 주소 = địa chỉ email |
| 여러분 | các bạn, mọi người | Mở đầu khi nói với nhiều người |
Ngữ pháp
N이에요/예요? — "là N à? / là gì?"
- Ý nghĩa: câu hỏi với "là". Hình thức giống hệt câu trần thuật, chỉ khác ngữ điệu lên ở cuối câu.
- Khi nào dùng:
- Hỏi có/không: 학생이에요? → 네, 학생이에요.
- Hỏi với từ để hỏi 뭐: 이름이 뭐예요? · 직업이 뭐예요?
- Kết hợp: như bài 1-1 — có 받침 + 이에요?, không 받침 + 예요? (뭐 → 뭐예요?).
Ví dụ ✍️
Khối Notion loại “heading_4” chưa được hỗ trợ hiển thị đầy đủ. Xem bản gốc trên Notion.
- 탄 씨는 프로그래머예요? → Anh Thành là lập trình viên à?
- 네, 프로그래머예요. → Vâng, tôi là lập trình viên.
- 이름이 뭐예요? → Tên bạn là gì?
- 직업이 뭐예요? → Bạn làm nghề gì?
N이/가 아니에요 — "không phải là N"
- Ý nghĩa: phủ định của N이에요/예요.
- Kết hợp với danh từ:
- Có 받침 + 이 아니에요: 학생이 아니에요, 회사원이 아니에요, 선생님이 아니에요
- Không có 받침 + 가 아니에요: 의사가 아니에요, 가수가 아니에요, 운동선수가 아니에요
- Cách trả lời thường gặp: 아니요, + N이/가 아니에요. + nói điều đúng.
Ví dụ ✍️
Khối Notion loại “heading_4” chưa được hỗ trợ hiển thị đầy đủ. Xem bản gốc trên Notion.
- 아니요, 학생이 아니에요. 회사원이에요. → Không, tôi không phải học sinh. Tôi là nhân viên công ty.
- 크리스 씨는 의사가 아니에요. 요리사예요. → Anh Chris không phải bác sĩ. Anh ấy là đầu bếp.
- 저는 한국 사람이 아니에요. 베트남 사람이에요. → Tôi không phải người Hàn. Tôi là người Việt Nam.
Nối âm (연음) trong bài
- 사람이에요 [사라미에요] · 독일 사람이에요 [도길 사라미에요]
- 회사원이에요 [회사워니에요] · 선생님이에요 [선생니미에요]
📗 Theo 문법과 표현 (tr. 6–7 = PDF 234–235)
Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình
- 이에요/예요?: hỏi về trạng thái hoặc thuộc tính của chủ ngữ trong tình huống không trang trọng: 선생님 → 선생님이에요?, 가수 → 가수예요? Sách nhấn mạnh phải lên giọng ở cuối câu.
- 이/가 아니에요: phủ định trạng thái/thuộc tính của chủ ngữ: 학생 → 학생이 아니에요, 배우 → 배우가 아니에요.
Hội thoại
Tình huống trong sách
- 읽기 1: Jamila nhắn tin hỏi Hải là người nước nào và có phải vận động viên không; Hải đáp mình là người Việt và làm nhân viên công ty.
- 읽기 2: Daniel tự giới thiệu (người Mỹ, học cao học) và giới thiệu bạn cùng phòng Theo — người Brazil, sinh viên.
- 과제: ở một bữa tiệc, mỗi người rút thẻ nhân vật rồi tự giới thiệu tên, quốc tịch, nghề; sau đó hỏi đáp với bạn và ghi lại thông tin.
Áp dụng
___ 씨는 ___이에요/예요?→ 민지 씨는 대학생이에요? (Chị Minji là sinh viên à?)네, ___이에요/예요.→ 네, 대학생이에요. (Vâng, tôi là sinh viên.)아니요, ___이/가 아니에요. ___이에요/예요.→ 아니요, 의사가 아니에요. 프로그래머예요. (Không, tôi không phải bác sĩ. Tôi là lập trình viên.)이름이 뭐예요? / 직업이 뭐예요?→ hỏi tên và nghề khi làm quen.안녕하세요? 저는 ___이에요/예요. ___ 사람이에요. ___이에요/예요. 제 메일 주소는 ___이에요. 만나서 반가워요.→ khung đoạn tự giới thiệu.
Ghi nhớ
- Câu hỏi = câu trần thuật + lên giọng: 학생이에요?
- 받침 → 이 아니에요 · không 받침 → 가 아니에요.
- 아니요 (không) ≠ 아니에요 (không phải là).
- 이름이 뭐예요? · 직업이 뭐예요? · 제 = của tôi.
- Gọi tên + 씨, chức danh đứng sau: 김 선생님.