Chủ đề 1, bài 1-1
저는 이유진이에요
Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này.
- Nền thường
- Tổng hợp từ giáo trình
- Thẻ xanh 👩🏫
- Lời giáo viên, mẹo bổ sung
Tổng quan
- Bài: 1-1 · 저는 이유진이에요 (Tôi là Lee Yu-jin)
- Chủ đề: 1 · 단원 인사 — Chào hỏi
- Nội dung chính: chào hỏi khi gặp lần đầu, nói tên và quốc tịch.
- Trang tham chiếu: sách 22–27 = PDF 84–89 (trang mở đầu đơn vị: sách 20–21 = PDF 82–83).
- Kỹ năng trong sách: 어휘 (nước và quốc tịch) → 말하기 1–3 → 듣기 1–2 (nghe hội thoại về quốc tịch).
- Ngữ pháp theo sách: N은/는 · N이에요/예요.
Sau bài này cần nhớ
- Chào và đáp lại khi gặp người mới: 안녕하세요? · 만나서 반가워요.
- Tự giới thiệu tên: 저는 + tên + 이에요/예요.
- Hỏi và nói quốc tịch: 어느 나라 사람이에요? → 저는 베트남 사람이에요.
Từ vựng
Đất nước (나라)
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 나라 | đất nước, quốc gia | 어느 나라 = nước nào |
| 한국 | Hàn Quốc | |
| 일본 | Nhật Bản | |
| 중국 | Trung Quốc | |
| 베트남 | Việt Nam | |
| 미국 | Mỹ | |
| 프랑스 | Pháp | |
| 브라질 | Brazil | |
| 말레이시아 | Malaysia | |
| 러시아 | Nga | |
| 몽골 | Mông Cổ |
Quốc tịch (국적)
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 사람 | người | Tên nước + 사람 = người nước đó |
| 한국 사람 | người Hàn Quốc | Viết cách: 한국 사람 |
| 베트남 사람 | người Việt Nam | |
| 미국 사람 | người Mỹ | Tương tự: 일본/중국/프랑스/브라질/말레이시아/러시아/몽골 사람 |
Từ và cụm từ khác trong bài
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 저 | tôi | Cách xưng khiêm nhường, lịch sự |
| 안녕하세요? | Xin chào | Dùng cả khi gặp lần đầu lẫn hằng ngày |
| (만나서) 반가워요 | Rất vui được gặp bạn | Đáp lại ngắn: 반가워요 |
| 씨 | anh/chị (gọi lịch sự) | Đặt sau tên người khác: 에릭 씨. Không dùng cho chính mình |
| 어느 | nào | 어느 나라 = nước nào |
| 네 | vâng, dạ, có | Trả lời đồng ý |
| 친구 | bạn, bạn cùng lớp | |
| 인도 | Ấn Độ | |
| 호주 | Úc | |
| 태국 | Thái Lan |
Ngữ pháp
N은/는 — trợ từ chủ đề
- Ý nghĩa: đánh dấu điều mình đang nói đến, gần với "còn về … thì…". Trong bài này dùng để nói về bản thân (저는…) và hỏi về người khác (에릭 씨는…?).
- Khi nào dùng: khi giới thiệu bản thân hoặc chuyển sang nói về một người khác.
- Kết hợp với danh từ:
- Danh từ có 받침 (phụ âm cuối) + 은: 선생님은, 이유진은
- Danh từ không có 받침 + 는: 저는, 제니 씨는, 마리는
Ví dụ ✍️
Khối Notion loại “heading_4” chưa được hỗ trợ hiển thị đầy đủ. Xem bản gốc trên Notion.
- 저는 탄이에요. → Tôi là Thành.
- 하이 씨는 베트남 사람이에요. → Anh Hải là người Việt Nam.
- 에릭 씨는 어느 나라 사람이에요? → Anh Eric là người nước nào?
N이에요/예요 — "là N"
- Ý nghĩa: "là N", đuôi câu lịch sự thân thiện dùng trong giao tiếp hằng ngày.
- Khi nào dùng: nói tên, quốc tịch, và (ở bài sau) nghề nghiệp, đồ vật.
- Kết hợp với danh từ:
- Có 받침 + 이에요: 이유진이에요, 에릭이에요, 사람이에요
- Không có 받침 + 예요: 제니예요, 크리스예요, 마리예요
- Phát âm (hộp 발음 trong sách): 받침 nối sang 이: 에릭이에요 [에리기에요], 사람이에요 [사라미에요].
- Câu hỏi: giữ nguyên dạng, lên giọng cuối câu: 어느 나라 사람이에요? (mẫu câu hỏi được học kỹ ở bài 1-2).
Ví dụ ✍️
Khối Notion loại “heading_4” chưa được hỗ trợ hiển thị đầy đủ. Xem bản gốc trên Notion.
- 저는 하이예요. → Tôi là Hải.
- 저는 베트남 사람이에요. → Tôi là người Việt Nam.
- 크리스 씨는 호주 사람이에요. → Anh Chris là người Úc.
Cụm dùng nguyên khối: N에서 왔어요
- Sách đưa ở hộp gợi ý "khi nói quốc tịch": ngoài 저는 미국 사람이에요, có thể nói 저는 미국에서 왔어요 (tôi đến từ Mỹ).
- Ở giai đoạn này chỉ cần dùng nguyên cụm: tên nước + 에서 왔어요. Sách chưa giải thích cấu trúc bên trong.
📗 Theo 문법과 표현 (tr. 4–5 = PDF 232–233)
Tóm tắt theo phụ lục 문법과 표현 của giáo trình
- 은/는: gắn sau danh từ, cho biết danh từ đó là chủ đề của câu. Bảng của sách: 다니엘 → 다니엘은, 저 → 저는.
- 이에요/예요: dùng trong tình huống không trang trọng (비격식) để nói trạng thái hoặc thuộc tính của chủ ngữ: 한국 사람 → 한국 사람이에요, 민우 → 민우예요.
Hội thoại
Tình huống trong sách
- 말하기 1–2: hai người gặp nhau lần đầu, cúi chào, mỗi người nói tên mình rồi nói "rất vui được gặp".
- 말하기 3: Jenny và Eric ngồi trong lớp; sau khi chào và nói tên, Eric hỏi Jenny là người nước nào và Jenny trả lời mình là người Mỹ.
- 듣기 1–2: nghe Nana và Theo, rồi nhóm bạn cùng lớp, nói về quốc tịch của mỗi người.
Áp dụng
저는 ___이에요/예요.→ 저는 탄이에요. (Tôi là Thành.)저는 ___ 사람이에요.→ 저는 베트남 사람이에요. (Tôi là người Việt Nam.)___ 씨는 어느 나라 사람이에요?→ 민지 씨는 어느 나라 사람이에요? (Chị Minji là người nước nào?)저는 ___에서 왔어요.→ 저는 베트남에서 왔어요. (Tôi đến từ Việt Nam.)안녕하세요? 저는 ___이에요/예요. ___ 사람이에요. 만나서 반가워요.→ câu tự giới thiệu đầy đủ của bài.
Ghi nhớ
- 안녕하세요? · 만나서 반가워요. · 반가워요.
- 받침 → 은 / 이에요 · không 받침 → 는 / 예요.
- Tên nước + 사람 = người nước đó.
- 어느 나라 사람이에요? — hỏi quốc tịch.
- Gọi người khác: tên + 씨. Không tự gọi mình là "… 씨".